incostituzionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "incostituzionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è contrario alla costituzione, che viola i principi costituzionali.
Ý nghĩa của "incostituzionale" trong tiếng Việt
Không phù hợp hoặc không được cho phép bởi hiến pháp của một quốc gia hoặc hệ thống chính trị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incostituzionale"
-
"La legge è stata dichiarata incostituzionale dalla Corte Costituzionale."
"Luật đã bị Tòa án Hiến pháp tuyên bố là vi hiến."
-
"Il ricorso è stato presentato per presunta incostituzionalità della norma."
"Đơn kháng cáo đã được đệ trình vì cho rằng quy định này vi hiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incostituzionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incostituzionale" & Ghi chú
Cách dùng "incostituzionale" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'vi hiến' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ các hành động, luật lệ, hoặc quyết định đi ngược lại với hiến pháp. Cần phân biệt với 'illegale' (bất hợp pháp) vì 'incostituzionale' nhấn mạnh vào sự xung đột với các nguyên tắc cơ bản của hiến pháp.
Ngữ pháp & Chia từ "incostituzionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La legge è stata dichiarata incostituzionale dalla Corte Costituzionale."
"Luật đã bị Tòa án Hiến pháp tuyên bố là vi hiến."
-
"Le modifiche proposte alla Costituzione sono incostituzionali secondo molti esperti."
"Theo nhiều chuyên gia, những sửa đổi được đề xuất đối với Hiến pháp là vi hiến."
-
"Il ricorso contro la decisione del tribunale è stato basato sull'argomento che fosse incostituzionale."
"Đơn kháng cáo chống lại quyết định của tòa án dựa trên lập luận rằng nó là vi hiến."
-
"La mia opinione è che questa legge sia incostituzionale."
"Ý kiến của tôi là luật này là vi hiến."
-
"Il suo tentativo di rendere incostituzionale la riforma è fallito."
"Nỗ lực của anh ấy để làm cho cuộc cải cách trở nên vi hiến đã thất bại."
-
"I nostri timori sono che il nuovo decreto sia incostituzionale."
"Nỗi lo sợ của chúng tôi là sắc lệnh mới là vi hiến."