incrociare
Định nghĩa & Giải nghĩa "incrociare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unire, tramite incrocio, piante o animali di specie o razze diverse, per ottenere ibridi.
Ý nghĩa của "incrociare" trong tiếng Việt
Lai giống (động vật hoặc thực vật thuộc các loài hoặc giống khác nhau) để tạo ra một giống lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incrociare"
-
"Gli agricoltori incrociano diverse varietà di grano per ottenere una resa migliore."
"Những người nông dân lai tạo nhiều giống lúa mì khác nhau để đạt được năng suất tốt hơn."
-
"L'incrocio tra un cavallo e un asino produce un mulo."
"Việc lai giống giữa một con ngựa và một con lừa tạo ra một con la."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incrociare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "incrociare" & Ghi chú
Cách dùng "incrociare" đúng ngữ cảnh
Từ "incrociare" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nông nghiệp để chỉ việc lai tạo giữa các loài hoặc giống khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "mischiare" (trộn lẫn) dùng trong các ngữ cảnh khác.
Ngữ pháp & Chia từ "incrociare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "incrociare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | incrocio |
Io incrocio le dita per te.
(Tôi chắp tay cầu nguyện cho bạn.)
|
| tu (bạn) | incroci |
Tu incroci sempre le braccia quando sei nervoso.
(Bạn luôn khoanh tay khi bạn lo lắng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | incrocia |
Lei incrocia la strada ogni mattina per andare al lavoro.
(Cô ấy băng qua đường mỗi sáng để đi làm.)
|
| noi (chúng tôi) | incrociamo |
Noi incrociamo le nostre speranze per un futuro migliore.
(Chúng tôi đặt hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)
|
| voi (các bạn) | incrociate |
Voi incrociate i sentieri della vita.
(Các bạn giao nhau trên những con đường đời.)
|
| loro (họ) | incrociano |
Loro incrociano le loro spade in battaglia.
(Họ đọ kiếm của họ trong trận chiến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se incrociassimo queste due varietà di mele, otterremmo un frutto più resistente alle malattie."
"Nếu chúng ta lai tạo hai giống táo này, chúng ta sẽ có một loại quả có khả năng kháng bệnh tốt hơn."
-
"Se avessimo incrociato il DNA di questi animali, avremmo potuto prevenire la loro estinzione."
"Nếu chúng ta đã lai tạo DNA của những động vật này, chúng ta có lẽ đã có thể ngăn chặn sự tuyệt chủng của chúng."
-
"Se si incrociasse la genetica con l'intelligenza artificiale, si potrebbero creare soluzioni innovative per la medicina."
"Nếu di truyền học được kết hợp với trí tuệ nhân tạo, người ta có thể tạo ra các giải pháp sáng tạo cho y học."
-
"Stiamo incrociando diverse varietà di mele per ottenere un nuovo ibrido più resistente."
"Chúng tôi đang lai tạo các giống táo khác nhau để có được một giống lai mới có khả năng kháng bệnh tốt hơn."
-
"Il genetista sta incrociando due tipi di cani per studiare la trasmissione dei geni."
"Nhà di truyền học đang lai tạo hai loại chó để nghiên cứu sự di truyền gen."
-
"Stavano incrociando diverse specie di orchidee, sperando di creare un fiore dal colore unico."
"Họ đã lai tạo các loài lan khác nhau, hy vọng tạo ra một bông hoa có màu sắc độc đáo."
-
"Gli scienziati cercano di incrociare diverse varietà di mele per ottenere un frutto più resistente."
"Các nhà khoa học đang cố gắng lai tạo các giống táo khác nhau để có được một loại quả có sức đề kháng tốt hơn."
-
"Non si dovrebbe incrociare un cane con un lupo perché i risultati potrebbero essere imprevedibili."
"Không nên lai chó với sói vì kết quả có thể khó lường."
-
"In agricoltura, incrociare le piante è una pratica comune per migliorare la produzione."
"Trong nông nghiệp, lai tạo cây trồng là một практика phổ biến để cải thiện năng suất."
-
"Dubito che loro incrocino queste due specie di rose, perché il risultato potrebbe essere imprevedibile."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ lai tạo hai giống hoa hồng này, vì kết quả có thể không lường trước được."
-
"È importante che tu incroci le informazioni provenienti da diverse fonti prima di trarre conclusioni."
"Điều quan trọng là bạn phải đối chiếu thông tin từ các nguồn khác nhau trước khi đưa ra kết luận."
-
"Non credo che sia saggio che noi incrociamo i nostri cani con quelli di un'altra razza senza consultare un veterinario."
"Tôi không nghĩ rằng việc chúng ta lai tạo chó của mình với chó thuộc giống khác mà không tham khảo ý kiến bác sĩ thú y là khôn ngoan."