ibridare
Định nghĩa & Giải nghĩa "ibridare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Incrociare due specie o varietà diverse per ottenere un ibrido.
Ý nghĩa của "ibridare" trong tiếng Việt
Lai tạo; tạo ra giống lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ibridare"
-
"Gli scienziati stanno cercando di ibridare diverse varietà di grano per aumentarne la resa."
"Các nhà khoa học đang cố gắng lai tạo các giống lúa mì khác nhau để tăng năng suất."
-
"L'ibridazione tra diverse specie di orchidee può portare a risultati sorprendenti."
"Sự lai tạo giữa các loài lan khác nhau có thể dẫn đến những kết quả đáng kinh ngạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ibridare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ibridare" & Ghi chú
Cách dùng "ibridare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'ibridare' dùng để chỉ quá trình tạo ra giống lai trong cả thực vật và động vật. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Ngữ pháp & Chia từ "ibridare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "ibridare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | ibrido |
Io ibrido le rose per ottenere nuovi colori.
(Tôi lai tạo hoa hồng để có được những màu sắc mới.)
|
| tu (bạn) | ibridi |
Tu ibridi le piante del tuo giardino ogni primavera?
(Bạn có lai tạo các loại cây trong vườn của bạn mỗi mùa xuân không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | ibrida |
Lui ibrida diverse specie di animali nella sua fattoria.
(Anh ấy lai tạo nhiều loài động vật khác nhau trong trang trại của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | ibridiamo |
Noi ibridiamo i semi per migliorare il raccolto.
(Chúng tôi lai tạo hạt giống để cải thiện vụ mùa.)
|
| voi (các bạn) | ibridate |
Voi ibridate le verdure per creare varietà più resistenti?
(Các bạn có lai tạo rau củ để tạo ra các giống kháng bệnh tốt hơn không?)
|
| loro (họ) | ibridano |
Loro ibridano i cani per ottenere specifiche caratteristiche.
(Họ lai tạo chó để có được những đặc điểm cụ thể.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se potessimo ibridare queste due varietà di mele, otterremmo un frutto più resistente alle malattie."
"Nếu chúng ta có thể lai tạo hai giống táo này, chúng ta sẽ có được một loại quả có khả năng kháng bệnh tốt hơn."
-
"Se avessimo avuto più tempo, avremmo ibridato diverse specie di orchidee per creare un nuovo ibrido."
"Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta đã lai tạo các loài lan khác nhau để tạo ra một giống lai mới."
-
"Qualora si dovesse ibridare il riso selvatico con quello coltivato, sarebbe necessario un controllo rigoroso per evitare contaminazioni genetiche."
"Nếu lúa dại được lai với lúa trồng, cần phải kiểm soát chặt chẽ để tránh ô nhiễm di truyền."
-
"Gli scienziati hanno ibridato diverse specie di rose per creare nuovi colori."
"Các nhà khoa học đã lai tạo nhiều loài hoa hồng khác nhau để tạo ra những màu sắc mới."
-
"È stato ibridato un nuovo tipo di grano resistente alla siccità."
"Một loại lúa mì mới chịu hạn đã được lai tạo."
-
"Le api hanno ibridato i fiori di melo con quelli di pero, producendo frutti insoliti."
"Ong đã lai tạo hoa táo với hoa lê, tạo ra những loại quả khác thường."