(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ibridare
B2
verbo B2 Sinh học, Nông nghiệp, Khoa học

ibridare

/ibriˈdare/
lai tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ibridare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Incrociare due specie o varietà diverse per ottenere un ibrido.

Ý nghĩa của "ibridare" trong tiếng Việt

Lai tạo; tạo ra giống lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ibridare"

  • "Gli scienziati stanno cercando di ibridare diverse varietà di grano per aumentarne la resa."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng lai tạo các giống lúa mì khác nhau để tăng năng suất."

  • "L'ibridazione tra diverse specie di orchidee può portare a risultati sorprendenti."

    "Sự lai tạo giữa các loài lan khác nhau có thể dẫn đến những kết quả đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ibridare"

Đồng nghĩa

incrociare (lai giống) innestare (ghép (cây))

Cách dùng "ibridare" & Ghi chú

Cách dùng "ibridare" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'ibridare' dùng để chỉ quá trình tạo ra giống lai trong cả thực vật và động vật. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Ngữ pháp & Chia từ "ibridare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ibridare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ibrido
Io ibrido le rose per ottenere nuovi colori.
(Tôi lai tạo hoa hồng để có được những màu sắc mới.)
tu (bạn) ibridi
Tu ibridi le piante del tuo giardino ogni primavera?
(Bạn có lai tạo các loại cây trong vườn của bạn mỗi mùa xuân không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ibrida
Lui ibrida diverse specie di animali nella sua fattoria.
(Anh ấy lai tạo nhiều loài động vật khác nhau trong trang trại của mình.)
noi (chúng tôi) ibridiamo
Noi ibridiamo i semi per migliorare il raccolto.
(Chúng tôi lai tạo hạt giống để cải thiện vụ mùa.)
voi (các bạn) ibridate
Voi ibridate le verdure per creare varietà più resistenti?
(Các bạn có lai tạo rau củ để tạo ra các giống kháng bệnh tốt hơn không?)
loro (họ) ibridano
Loro ibridano i cani per ottenere specifiche caratteristiche.
(Họ lai tạo chó để có được những đặc điểm cụ thể.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ibridato
"Il mais che abbiamo piantato è stato ibridato con una varietà resistente alla siccità."
(Ngô mà chúng ta đã trồng đã được lai tạo với một giống chịu hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se potessimo ibridare queste due varietà di mele, otterremmo un frutto più resistente alle malattie."

    "Nếu chúng ta có thể lai tạo hai giống táo này, chúng ta sẽ có được một loại quả có khả năng kháng bệnh tốt hơn."

  • "Se avessimo avuto più tempo, avremmo ibridato diverse specie di orchidee per creare un nuovo ibrido."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta đã lai tạo các loài lan khác nhau để tạo ra một giống lai mới."

  • "Qualora si dovesse ibridare il riso selvatico con quello coltivato, sarebbe necessario un controllo rigoroso per evitare contaminazioni genetiche."

    "Nếu lúa dại được lai với lúa trồng, cần phải kiểm soát chặt chẽ để tránh ô nhiễm di truyền."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Gli scienziati hanno ibridato diverse specie di rose per creare nuovi colori."

    "Các nhà khoa học đã lai tạo nhiều loài hoa hồng khác nhau để tạo ra những màu sắc mới."

  • "È stato ibridato un nuovo tipo di grano resistente alla siccità."

    "Một loại lúa mì mới chịu hạn đã được lai tạo."

  • "Le api hanno ibridato i fiori di melo con quelli di pero, producendo frutti insoliti."

    "Ong đã lai tạo hoa táo với hoa lê, tạo ra những loại quả khác thường."