(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incrocio
A2
sostantivo A2 Tổng quát, Đời sống

incrocio

/inˈkrɔːtʃo/
ngã tư
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incrocio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo dove due o più strade si incontrano.

Ý nghĩa của "incrocio" trong tiếng Việt

Ngã tư, giao lộ của hai hoặc nhiều con đường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incrocio"

  • "C'è un semaforo all'incrocio."

    "Có một đèn giao thông ở ngã tư."

  • "Devi svoltare a destra al prossimo incrocio."

    "Bạn phải rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incrocio"

Đồng nghĩa

quadrivio (Ngã tư (nơi bốn con đường gặp nhau)) intersezione (Giao lộ)

Cách dùng "incrocio" & Ghi chú

Cách dùng "incrocio" đúng ngữ cảnh

Từ 'incrocio' thường được dùng để chỉ giao lộ của các con đường. Cần phân biệt với 'bivio' (ngã ba), nơi một con đường chia thành hai.

Ngữ pháp & Chia từ "incrocio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incrocio
L'incrocio tra queste due strade è pericoloso.
(Ngã tư giữa hai con đường này rất nguy hiểm.)
Với mạo từ xác định gli incroci
Gli incroci in questa città sono spesso trafficati.
(Các ngã tư ở thành phố này thường xuyên bị tắc nghẽn.)
Với mạo từ không xác định un incrocio
C'è stato un incrocio di sguardi tra di noi.
(Đã có một sự giao nhau ánh mắt giữa chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "A Roma ci sono molti incroci pericolosi."

    "Ở Rome có rất nhiều ngã tư nguy hiểm."

  • "Gli incroci stradali sono spesso congestionati durante l'ora di punta."

    "Các giao lộ đường phố thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm."

  • "Dobbiamo fare attenzione agli incroci quando guidiamo di notte."

    "Chúng ta phải cẩn thận ở các ngã tư khi lái xe vào ban đêm."