(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indagine
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Khoa học, Đời sống hàng ngày

indagine

/inˈda.ɡi.ne/
sự điều tra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indagine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricerca accurata e sistematica di dati e informazioni per accertare fatti, responsabilità o cause di un evento.

Ý nghĩa của "indagine" trong tiếng Việt

Một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. nhằm xác lập sự thật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indagine"

  • "La polizia ha aperto un'indagine sull'incidente."

    "Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về vụ tai nạn."

  • "L'indagine ha rivelato nuove prove."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ những bằng chứng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indagine"

Đồng nghĩa

inchiesta (sự thẩm tra, sự điều tra) investigazione (sự điều tra)

Cách dùng "indagine" & Ghi chú

Cách dùng "indagine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'indagine' thường được dùng cho các cuộc điều tra chính thức hoặc có hệ thống, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý hoặc báo chí. Lưu ý sự khác biệt với 'inchiesta', có thể mang tính điều tra không chính thức hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "indagine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indagine
L'indagine della polizia è ancora in corso.
(Cuộc điều tra của cảnh sát vẫn đang tiếp diễn.)
Với mạo từ xác định le indagini
Le indagini sono state complicate dalle condizioni meteorologiche.
(Các cuộc điều tra trở nên phức tạp do điều kiện thời tiết.)
Với mạo từ không xác định un'indagine
È stata avviata un'indagine sull'incidente.
(Một cuộc điều tra đã được khởi xướng về vụ tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata avviata un'indagine per chiarire l'incidente."

    "Một cuộc điều tra đã được khởi xướng để làm rõ vụ tai nạn."

  • "Il detective ha condotto un'indagine approfondita."

    "Thám tử đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng."

  • "L'azienda ha commissionato un'indagine interna."

    "Công ty đã ủy quyền một cuộc điều tra nội bộ."

Danh từ số nhiều
  • "Le indagini della polizia hanno rivelato dettagli importanti sul caso."

    "Các cuộc điều tra của cảnh sát đã tiết lộ những chi tiết quan trọng về vụ án."

  • "Le indagini statistiche forniscono dati utili per comprendere i cambiamenti demografici."

    "Các cuộc điều tra thống kê cung cấp dữ liệu hữu ích để hiểu những thay đổi về nhân khẩu học."

  • "Le indagini interne all'azienda hanno portato alla luce pratiche scorrette."

    "Các cuộc điều tra nội bộ trong công ty đã làm sáng tỏ những hành vi sai trái."