responsabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "responsabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dovere di rispondere delle proprie azioni o di quelle altrui, o di un evento, con le relative conseguenze.
Ý nghĩa của "responsabilità" trong tiếng Việt
Nghĩa vụ, trách nhiệm (về mặt đạo đức hoặc pháp lý).
Câu ví dụ tiếng Ý với "responsabilità"
-
"È sua responsabilità assicurarsi che tutto sia fatto correttamente."
"Anh ấy có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách."
-
"Il governo si assumerà la responsabilità della crisi."
"Chính phủ sẽ chịu trách nhiệm về cuộc khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "responsabilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "responsabilità" & Ghi chú
Cách dùng "responsabilità" đúng ngữ cảnh
Từ "responsabilità" trong tiếng Ý tương đương với "trách nhiệm" trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý. Cần phân biệt với "compito" (nhiệm vụ) hoặc "incarico" (giao phó).
Ngữ pháp & Chia từ "responsabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la responsabilità |
La responsabilità di questo fallimento è tua.
(Trách nhiệm cho sự thất bại này là của bạn.)
|
| Với mạo từ xác định | le responsabilità |
Le responsabilità di un genitore sono molte.
(Trách nhiệm của một người cha mẹ là rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | una responsabilità |
Assumersi una responsabilità è segno di maturità.
(Gánh vác một trách nhiệm là dấu hiệu của sự trưởng thành.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La responsabilità delle sue azioni è interamente sua."
"Trách nhiệm cho những hành động của anh ấy hoàn toàn là của anh ấy."
-
"Assumersi la responsabilità delle proprie scelte è segno di maturità."
"Chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của bản thân là dấu hiệu của sự trưởng thành."
-
"Ogni cittadino ha la responsabilità di rispettare le leggi."
"Mỗi công dân có trách nhiệm tuân thủ luật pháp."
-
"Le responsabilità dei genitori verso i figli sono immense."
"Trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái là vô cùng lớn."
-
"In politica, le responsabilità sono spesso condivise, ma raramente assunte individualmente."
"Trong chính trị, trách nhiệm thường được chia sẻ, nhưng hiếm khi được đảm nhận cá nhân."
-
"Le aziende hanno delle responsabilità sociali verso la comunità in cui operano."
"Các công ty có trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng nơi họ hoạt động."