(Vị trí top_banner)
Hình minh họa responsabilità
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quân sự, Đạo đức

responsabilità

/responsaˈbilita/
trách nhiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "responsabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dovere di rispondere delle proprie azioni o di quelle altrui, o di un evento, con le relative conseguenze.

Ý nghĩa của "responsabilità" trong tiếng Việt

Nghĩa vụ, trách nhiệm (về mặt đạo đức hoặc pháp lý).

Câu ví dụ tiếng Ý với "responsabilità"

  • "È sua responsabilità assicurarsi che tutto sia fatto correttamente."

    "Anh ấy có trách nhiệm đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách."

  • "Il governo si assumerà la responsabilità della crisi."

    "Chính phủ sẽ chịu trách nhiệm về cuộc khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "responsabilità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "responsabilità" & Ghi chú

Cách dùng "responsabilità" đúng ngữ cảnh

Từ "responsabilità" trong tiếng Ý tương đương với "trách nhiệm" trong tiếng Việt, mang ý nghĩa về nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý. Cần phân biệt với "compito" (nhiệm vụ) hoặc "incarico" (giao phó).

Ngữ pháp & Chia từ "responsabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la responsabilità
La responsabilità di questo fallimento è tua.
(Trách nhiệm cho sự thất bại này là của bạn.)
Với mạo từ xác định le responsabilità
Le responsabilità di un genitore sono molte.
(Trách nhiệm của một người cha mẹ là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una responsabilità
Assumersi una responsabilità è segno di maturità.
(Gánh vác một trách nhiệm là dấu hiệu của sự trưởng thành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La responsabilità delle sue azioni è interamente sua."

    "Trách nhiệm cho những hành động của anh ấy hoàn toàn là của anh ấy."

  • "Assumersi la responsabilità delle proprie scelte è segno di maturità."

    "Chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của bản thân là dấu hiệu của sự trưởng thành."

  • "Ogni cittadino ha la responsabilità di rispettare le leggi."

    "Mỗi công dân có trách nhiệm tuân thủ luật pháp."

Danh từ số nhiều
  • "Le responsabilità dei genitori verso i figli sono immense."

    "Trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái là vô cùng lớn."

  • "In politica, le responsabilità sono spesso condivise, ma raramente assunte individualmente."

    "Trong chính trị, trách nhiệm thường được chia sẻ, nhưng hiếm khi được đảm nhận cá nhân."

  • "Le aziende hanno delle responsabilità sociali verso la comunità in cui operano."

    "Các công ty có trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng nơi họ hoạt động."