(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indipendenza economica
B2
sostantivo B2 Kinh tế

indipendenza economica

/ˌindipenˈdɛntsa ekonomika/
độc lập kinh tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indipendenza economica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di un individuo, un'azienda o una nazione di autosostenersi senza dipendere da aiuti esterni.

Ý nghĩa của "indipendenza economica" trong tiếng Việt

Khả năng của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia tự hỗ trợ bản thân mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indipendenza economica"

  • "L'indipendenza economica è fondamentale per la crescita di un paese."

    "Độc lập kinh tế là yếu tố cơ bản cho sự phát triển của một quốc gia."

  • "Molte persone aspirano all'indipendenza economica per realizzare i propri sogni."

    "Nhiều người khao khát độc lập kinh tế để thực hiện ước mơ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indipendenza economica"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indipendenza economica" & Ghi chú

Cách dùng "indipendenza economica" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tự chủ kinh tế'. Cần phân biệt với 'tự do kinh tế' (libertà economica), vốn nhấn mạnh đến sự ít can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "indipendenza economica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indipendenza economica
L'indipendenza economica è un obiettivo importante per molte persone.
(Sự độc lập kinh tế là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người.)
Với mạo từ xác định le indipendenze economiche
Le indipendenze economiche dei paesi in via di sviluppo sono cruciali per la loro crescita.
(Sự độc lập kinh tế của các nước đang phát triển là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của họ.)
Với mạo từ không xác định un'indipendenza economica
Un'indipendenza economica può dare maggiore libertà di scelta.
(Một sự độc lập về kinh tế có thể mang lại sự tự do lựa chọn lớn hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'indipendenza economica è un obiettivo fondamentale per la crescita personale."

    "Sự độc lập kinh tế là một mục tiêu cơ bản cho sự phát triển cá nhân."

  • "Raggiungere l'indipendenza economica richiede impegno e pianificazione finanziaria."

    "Đạt được sự độc lập kinh tế đòi hỏi sự cam kết và kế hoạch tài chính."

  • "Molte donne aspirano all'indipendenza economica per poter prendere decisioni autonome."

    "Nhiều phụ nữ mong muốn có được sự độc lập kinh tế để có thể đưa ra những quyết định tự chủ."