(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dipendenza economica
B2
sostantivo B2 Kinh tế

dipendenza economica

/dipendenˈt͡sa ekoˈnɔmika/
sự phụ thuộc kinh tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dipendenza economica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di un paese o di un'entità che dipende economicamente da un altro, sia per l'approvvigionamento di risorse, sia per il sostegno finanziario.

Ý nghĩa của "dipendenza economica" trong tiếng Việt

Trạng thái phụ thuộc vào một nền kinh tế hoặc một khu vực kinh tế cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dipendenza economica"

  • "L'alto debito pubblico ha creato una forte dipendenza economica dal Fondo Monetario Internazionale."

    "Nợ công cao đã tạo ra sự phụ thuộc kinh tế lớn vào Quỹ Tiền tệ Quốc tế."

  • "La dipendenza economica dai combustibili fossili è un problema per molti paesi."

    "Sự phụ thuộc kinh tế vào nhiên liệu hóa thạch là một vấn đề đối với nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dipendenza economica"

Đồng nghĩa

subordinazione economica (Sự lệ thuộc kinh tế) asservimento economico (Sự nô dịch kinh tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "dipendenza economica" & Ghi chú

Cách dùng "dipendenza economica" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này chỉ tình trạng một quốc gia hoặc khu vực kinh tế lệ thuộc vào một nền kinh tế khác. Cần phân biệt với 'interdipendenza economica' (sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế), trong đó các bên cùng phụ thuộc vào nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "dipendenza economica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la dipendenza economica
La dipendenza economica dai genitori può limitare l'autonomia dei giovani.
(Sự phụ thuộc kinh tế vào cha mẹ có thể hạn chế sự tự chủ của người trẻ.)
Với mạo từ xác định le dipendenze economiche
Le dipendenze economiche da altri paesi possono rendere una nazione vulnerabile.
(Sự phụ thuộc kinh tế vào các quốc gia khác có thể khiến một quốc gia dễ bị tổn thương.)
Với mạo từ không xác định una dipendenza economica
Avere una dipendenza economica da qualcuno può creare squilibri di potere.
(Có sự phụ thuộc kinh tế vào ai đó có thể tạo ra sự mất cân bằng quyền lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le dipendenze economiche tra i paesi in via di sviluppo e le nazioni industrializzate sono spesso complesse."

    "Sự phụ thuộc kinh tế giữa các nước đang phát triển và các quốc gia công nghiệp hóa thường rất phức tạp."

  • "Le nuove dipendenze economiche create dalla globalizzazione richiedono un'attenta analisi."

    "Những sự phụ thuộc kinh tế mới được tạo ra bởi toàn cầu hóa đòi hỏi một sự phân tích cẩn thận."

  • "Molte dipendenze economiche derivano da accordi commerciali iniqui."

    "Nhiều sự phụ thuộc kinh tế bắt nguồn từ các thỏa thuận thương mại bất công."