(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indirizzo web
A2
sostantivo A2 Công nghệ thông tin

indirizzo web

/indiˈritt͡so ˈwɛb/
địa chỉ trang web
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indirizzo web"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sequenza di caratteri che identifica univocamente una risorsa sul World Wide Web.

Ý nghĩa của "indirizzo web" trong tiếng Việt

Một định danh duy nhất cho một vị trí trên World Wide Web.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indirizzo web"

  • "Qual è l'indirizzo web del tuo blog?"

    "Địa chỉ trang web blog của bạn là gì?"

  • "Ho dimenticato l'indirizzo web del sito della banca."

    "Tôi quên địa chỉ trang web của trang web ngân hàng rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indirizzo web"

Đồng nghĩa

URL (Địa chỉ mạng)

Cách dùng "indirizzo web" & Ghi chú

Cách dùng "indirizzo web" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'địa chỉ trang web' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (maschile trong tiếng Ý).

Ngữ pháp & Chia từ "indirizzo web" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indirizzo web
L'indirizzo web del mio blog è molto facile da ricordare.
(Địa chỉ web của blog của tôi rất dễ nhớ.)
Với mạo từ xác định gli indirizzi web
Gli indirizzi web che mi hai fornito non funzionano.
(Các địa chỉ web mà bạn cung cấp cho tôi không hoạt động.)
Với mạo từ không xác định un indirizzo web
Ho bisogno di un indirizzo web per registrarmi al sito.
(Tôi cần một địa chỉ web để đăng ký vào trang web.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il nuovo indirizzo web dell'università è facile da ricordare."

    "Địa chỉ web mới của trường đại học rất dễ nhớ."

  • "Ho dimenticato di salvare l'indirizzo web del tuo blog."

    "Tôi quên lưu địa chỉ web blog của bạn rồi."

  • "Gli indirizzi web che mi hai mandato non funzionano."

    "Các địa chỉ web mà bạn đã gửi cho tôi không hoạt động."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato un indirizzo web interessante per imparare l'italiano."

    "Tôi đã tìm thấy một địa chỉ web thú vị để học tiếng Ý."

  • "Stiamo cercando un indirizzo web affidabile per scaricare software."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một địa chỉ web đáng tin cậy để tải phần mềm."

  • "Mi serve un indirizzo web per contattare il servizio clienti."

    "Tôi cần một địa chỉ web để liên hệ với dịch vụ khách hàng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'indirizzo web del mio blog è molto facile da ricordare."

    "Địa chỉ web của blog tôi rất dễ nhớ."

  • "Ho trovato un indirizzo web interessante durante la mia ricerca."

    "Tôi đã tìm thấy một địa chỉ web thú vị trong quá trình tìm kiếm của mình."

  • "Gli indirizzi web che mi hai mandato non funzionano."

    "Các địa chỉ web mà bạn đã gửi cho tôi không hoạt động."

Danh từ số nhiều
  • "Gli indirizzi web delle università italiane sono spesso difficili da ricordare."

    "Các địa chỉ web của các trường đại học Ý thường khó nhớ."

  • "Ho salvato tutti gli indirizzi web importanti in un file di testo."

    "Tôi đã lưu tất cả các địa chỉ web quan trọng vào một tệp văn bản."

  • "I motori di ricerca indicizzano milioni di indirizzi web ogni giorno."

    "Các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục hàng triệu địa chỉ web mỗi ngày."