(Vị trí top_banner)
Hình minh họa individuale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

individuale

/indiviˈdwale/
cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda o appartiene a una singola persona.

Ý nghĩa của "individuale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "individuale"

  • "Questo è un progetto individuale."

    "Đây là một dự án cá nhân."

  • "Ho bisogno di un colloquio individuale."

    "Tôi cần một cuộc phỏng vấn riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individuale"

Đồng nghĩa

singolo (đơn lẻ)

Trái nghĩa

Cách dùng "individuale" & Ghi chú

Cách dùng "individuale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'individuale' thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến một cá nhân cụ thể, tương tự như cách dùng của 'cá nhân' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'personale' (mang tính cá nhân, riêng tư).

Ngữ pháp & Chia từ "individuale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'esercizio individuale ha aiutato molto lo studente."

    "Bài tập cá nhân hay ho đó đã giúp đỡ học sinh rất nhiều."

  • "Che bello sforzo individuale per raggiungere l'obiettivo!"

    "Thật là một nỗ lực cá nhân tuyệt vời để đạt được mục tiêu!"

  • "Quel bello studio individuale che ha fatto è stato fondamentale per il successo."

    "Việc tự học chăm chỉ đó của anh ấy là yếu tố then chốt cho thành công."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo è un progetto meno individuale rispetto al precedente, poiché richiede la collaborazione di più persone."

    "Đây là một dự án ít mang tính cá nhân hơn so với dự án trước, vì nó đòi hỏi sự hợp tác của nhiều người."

  • "L'approccio più individuale è spesso il più efficace per risolvere problemi complessi, ma può essere anche il più rischioso."

    "Cách tiếp cận mang tính cá nhân nhất thường hiệu quả nhất để giải quyết các vấn đề phức tạp, nhưng cũng có thể là rủi ro nhất."

  • "Le lezioni individuali sono più personalizzate delle lezioni di gruppo, offrendo un'attenzione più individuale allo studente."

    "Các buổi học cá nhân được cá nhân hóa hơn các buổi học nhóm, mang lại sự quan tâm mang tính cá nhân hơn cho học sinh."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio percorso individuale è stato lungo e difficile, ma ne è valsa la pena."

    "Hành trình cá nhân của tôi rất dài và khó khăn, nhưng nó xứng đáng."

  • "La sua opinione individuale non coincide con quella del gruppo."

    "Ý kiến cá nhân của cô ấy không trùng với ý kiến của cả nhóm."

  • "Abbiamo bisogno del vostro contributo individuale per completare il progetto."

    "Chúng tôi cần sự đóng góp cá nhân của các bạn để hoàn thành dự án."