collettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "collettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda una collettività, un gruppo di persone o cose considerate insieme; comune a più persone.
Ý nghĩa của "collettivo" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc được thực hiện bởi một cộng đồng; được chia sẻ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collettivo"
-
"Abbiamo preso una decisione collettiva."
"Chúng ta đã đưa ra một quyết định tập thể."
-
"L'appartamento è dotato di una lavanderia collettiva."
"Căn hộ được trang bị một phòng giặt tập thể."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "collettivo" & Ghi chú
Cách dùng "collettivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tập thể' có thể chỉ một nhóm người hoặc một cái gì đó được chia sẻ. Trong tiếng Ý, 'collettivo' cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "collettivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo raggiunto un accordo collettivo con i sindacati."
"Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận tập thể với các công đoàn."
-
"La responsabilità collettiva è fondamentale per il successo del progetto."
"Trách nhiệm tập thể là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."
-
"Hanno organizzato una mostra d'arte collettiva con opere di artisti emergenti."
"Họ đã tổ chức một cuộc triển lãm nghệ thuật chung với các tác phẩm của các nghệ sĩ mới nổi."
-
"Il nostro sforzo collettivo ha portato a risultati eccezionali."
"Nỗ lực tập thể của chúng ta đã mang lại những kết quả phi thường."
-
"La loro responsabilità collettiva è fondamentale per il successo del progetto."
"Trách nhiệm tập thể của họ là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."
-
"Il mio interesse collettivo è che tutti i membri del team siano soddisfatti."
"Mối quan tâm chung của tôi là tất cả các thành viên trong nhóm đều hài lòng."