(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indossato
B1
aggettivo B1 Thời trang/Văn học

indossato

/in.dosˈsa.to/
mặc (quần áo)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indossato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che indossa qualcosa; vestito.

Ý nghĩa của "indossato" trong tiếng Việt

Mặc quần áo cụ thể; được mặc quần áo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indossato"

  • "Il cappotto indossato dalla signora era molto elegante."

    "Chiếc áo khoác mà bà mặc rất thanh lịch."

  • "Ieri ho visto un vestito indossato da una modella famosa."

    "Hôm qua tôi đã thấy một chiếc váy được mặc bởi một người mẫu nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indossato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indossato" & Ghi chú

Cách dùng "indossato" đúng ngữ cảnh

Từ 'indossato' thường được dùng để chỉ quần áo đang được mặc trên người. Cần phân biệt với 'vestito', có nghĩa là 'quần áo' nói chung hoặc 'được mặc (quần áo)' nhưng không nhất thiết là đang mặc trên người.

Ngữ pháp & Chia từ "indossato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel vestito indossato da Maria la fa sembrare una principessa."

    "Cái váy đẹp mà Maria mặc khiến cô ấy trông như một nàng công chúa."

  • "Quei bei cappotti indossati dai ragazzi sono molto eleganti."

    "Những chiếc áo khoác đẹp mà các chàng trai mặc rất lịch sự."

  • "Quella bella camicia indossata da Paolo è di seta."

    "Chiếc áo sơ mi đẹp mà Paolo mặc được làm bằng lụa."