(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vestito
A1
sostantivo A1 Thời trang

vestito

/veˈstiːto/
váy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vestito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indumento femminile o infantile, di varia foggia e lunghezza, che copre il corpo dalle spalle in giù.

Ý nghĩa của "vestito" trong tiếng Việt

Váy, áo đầm: một loại trang phục liền thân dành cho phụ nữ hoặc bé gái, che phủ thân và một phần hoặc toàn bộ chân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vestito"

  • "Ho comprato un vestito nuovo per la festa."

    "Tôi đã mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc."

  • "Quel vestito ti sta molto bene."

    "Chiếc váy đó rất hợp với bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vestito"

Đồng nghĩa

abito (váy (trang trọng), bộ quần áo)

Cách dùng "vestito" & Ghi chú

Cách dùng "vestito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'vestito' là từ phổ biến nhất để chỉ 'váy' hoặc 'áo đầm'. Cần phân biệt với 'gonna', có nghĩa là 'chân váy'. 'Abito' cũng có nghĩa là 'váy' nhưng thường trang trọng hơn và có thể chỉ cả bộ quần áo nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "vestito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vestito
Il vestito è molto elegante.
(Cái áo đầm này rất thanh lịch.)
Với mạo từ xác định i vestiti
I vestiti sono nell'armadio.
(Quần áo ở trong tủ.)
Với mạo từ không xác định un vestito
Ho comprato un vestito nuovo.
(Tôi đã mua một cái váy mới.)