(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indotto
B2
sostantivo B2 Kỹ thuật, Nghệ thuật

indotto

/inˈdotto/
phần ứng (trong động cơ)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indotto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nelle macchine elettriche, l'insieme degli avvolgimenti nei quali si genera per induzione la corrente elettrica.

Ý nghĩa của "indotto" trong tiếng Việt

Phần quay của một máy phát điện hoặc động cơ điện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indotto"

  • "L'indotto del motore elettrico è responsabile della conversione dell'energia elettrica in energia meccanica."

    "Phần ứng của động cơ điện chịu trách nhiệm chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học."

  • "La manutenzione dell'indotto è fondamentale per garantire il corretto funzionamento del motore."

    "Bảo trì phần ứng là yếu tố then chốt để đảm bảo động cơ hoạt động đúng cách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indotto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indotto" & Ghi chú

Cách dùng "indotto" đúng ngữ cảnh

Từ 'indotto' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật điện. Cần phân biệt với 'induttore' (cuộn cảm). Trong động cơ điện, 'indotto' là phần quay (rotor) nơi dòng điện được tạo ra do cảm ứng điện từ.

Ngữ pháp & Chia từ "indotto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indotto
L'indotto del motore elettrico è una parte fondamentale.
(Phần ứng của động cơ điện là một bộ phận cơ bản.)
Với mạo từ xác định gli indotti
Gli indotti di questi motori sono molto efficienti.
(Các phần ứng của những động cơ này rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un indotto
Ha comprato un indotto nuovo per riparare il motore.
(Anh ấy đã mua một phần ứng mới để sửa chữa động cơ.)