induzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "induzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo logico che, partendo da casi particolari, arriva a una conclusione generale.
Ý nghĩa của "induzione" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "induzione"
-
"L'induzione è un metodo scientifico fondamentale."
"Sự quy nạp là một phương pháp khoa học cơ bản."
-
"Il suo ragionamento si basa sull'induzione."
"Lý luận của anh ấy dựa trên sự quy nạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "induzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "induzione" & Ghi chú
Cách dùng "induzione" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'induzione' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể để đưa ra kết luận tổng quát. Cần phân biệt với 'deduzione' (sự diễn dịch), là quá trình ngược lại.
Ngữ pháp & Chia từ "induzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'induzione |
L'induzione è un processo logico.
(Sự quy nạp là một quá trình logic.)
|
| Với mạo từ xác định | le induzioni |
Le induzioni possono portare a conclusioni errate.
(Những sự quy nạp có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'induzione |
Un'induzione errata può falsare i risultati.
(Một sự quy nạp sai có thể làm sai lệch kết quả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le induzioni scientifiche richiedono un'attenta osservazione dei fenomeni."
"Những suy luận khoa học đòi hỏi sự quan sát cẩn thận các hiện tượng."
-
"Le sue induzioni erano spesso errate a causa della mancanza di dati."
"Những suy luận của anh ấy thường sai do thiếu dữ liệu."
-
"Le nuove induzioni nel campo dell'intelligenza artificiale stanno rivoluzionando il settore."
"Những suy luận mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành."