(Vị trí top_banner)
Hình minh họa induzione
B2
sostantivo B2 Khoa học, Logic, Kỹ thuật, Y học

induzione

/indutˈtsjoːne/
sự quy nạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "induzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo logico che, partendo da casi particolari, arriva a una conclusione generale.

Ý nghĩa của "induzione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc hành động gây ra hoặc mang lại điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "induzione"

  • "L'induzione è un metodo scientifico fondamentale."

    "Sự quy nạp là một phương pháp khoa học cơ bản."

  • "Il suo ragionamento si basa sull'induzione."

    "Lý luận của anh ấy dựa trên sự quy nạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "induzione"

Đồng nghĩa

inferenza (Sự suy luận)

Trái nghĩa

Cách dùng "induzione" & Ghi chú

Cách dùng "induzione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'induzione' trong tiếng Ý tương tự như trong tiếng Việt, chỉ quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể để đưa ra kết luận tổng quát. Cần phân biệt với 'deduzione' (sự diễn dịch), là quá trình ngược lại.

Ngữ pháp & Chia từ "induzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'induzione
L'induzione è un processo logico.
(Sự quy nạp là một quá trình logic.)
Với mạo từ xác định le induzioni
Le induzioni possono portare a conclusioni errate.
(Những sự quy nạp có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
Với mạo từ không xác định un'induzione
Un'induzione errata può falsare i risultati.
(Một sự quy nạp sai có thể làm sai lệch kết quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le induzioni scientifiche richiedono un'attenta osservazione dei fenomeni."

    "Những suy luận khoa học đòi hỏi sự quan sát cẩn thận các hiện tượng."

  • "Le sue induzioni erano spesso errate a causa della mancanza di dati."

    "Những suy luận của anh ấy thường sai do thiếu dữ liệu."

  • "Le nuove induzioni nel campo dell'intelligenza artificiale stanno rivoluzionando il settore."

    "Những suy luận mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa ngành."