(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ineffabile
C2
adjective C2 Tổng quát

ineffabile

/inefˈfaːbile/
hết lời khen ngợi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ineffabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere espresso a parole per la sua intensità o bellezza.

Ý nghĩa của "ineffabile" trong tiếng Việt

Vô cùng nhiệt tình; phi thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ineffabile"

  • "La bellezza del tramonto era ineffabile."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn thật là không thể diễn tả được."

  • "Provai una gioia ineffabile quando seppi della sua guarigione."

    "Tôi cảm thấy một niềm vui khôn tả khi biết về sự hồi phục của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ineffabile"

Đồng nghĩa

indicibile (không thể diễn tả) indescrivibile (không thể mô tả)

Cách dùng "ineffabile" & Ghi chú

Cách dùng "ineffabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'ineffabile' diễn tả điều gì đó quá tuyệt vời, kỳ diệu hoặc thiêng liêng đến mức không thể diễn tả bằng lời. Sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "ineffabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La bellezza ineffabile del tramonto romano mi ha lasciato senza parole."

    "Vẻ đẹp không thể diễn tả thành lời của hoàng hôn ở Rome đã khiến tôi câm lặng."

  • "Le emozioni ineffabili che ho provato durante il concerto erano impossibili da descrivere."

    "Những cảm xúc không thể diễn tả thành lời mà tôi đã trải qua trong buổi hòa nhạc là không thể mô tả."

  • "Il suo amore per lei era un sentimento ineffabile, qualcosa di puro e trascendentale."

    "Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy là một cảm xúc không thể diễn tả thành lời, một thứ gì đó thuần khiết và siêu việt."