(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesorabile
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

inesorabile

/inezoˈrabile/
không nghe được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inesorabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia piegare, mitigare; che non dà tregua, implacabile.

Ý nghĩa của "inesorabile" trong tiếng Việt

Không thể nghe thấy được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inesorabile"

  • "Il ticchettio dell'orologio era inesorabile, ricordandogli il passare del tempo."

    "Tiếng tích tắc của đồng hồ thật không thể tránh khỏi, nhắc nhở anh ta về sự trôi đi của thời gian."

  • "L'avanzata del deserto è inesorabile e minaccia le comunità locali."

    "Sự tiến công của sa mạc là không thể ngăn cản và đe dọa các cộng đồng địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inesorabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

evitabile (có thể tránh được) mitigabile (có thể giảm nhẹ)

Cách dùng "inesorabile" & Ghi chú

Cách dùng "inesorabile" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ không thể tránh khỏi hoặc ngăn cản được, mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với nghĩa đen 'không nghe được'. Nó nhấn mạnh tính chất không thể thay đổi hoặc ngăn chặn của một sự kiện hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "inesorabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tempo è un nemico inesorabile."

    "Thời gian là một kẻ thù không khoan nhượng."

  • "Le conseguenze inesorabili delle sue azioni lo perseguitano."

    "Những hậu quả không thể tránh khỏi từ hành động của anh ta ám ảnh anh ta."

  • "La sua decisione inesorabile ha sorpreso tutti."

    "Quyết định không lay chuyển của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên."