(Vị trí top_banner)
Hình minh họa implacabile
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Chính trị, Văn học

implacabile

/im.plaˈka.bi.le/
không thể xoa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implacabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può placare, mitigare; inesorabile, inflessibile.

Ý nghĩa của "implacabile" trong tiếng Việt

Không thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "implacabile"

  • "La sua sete di vendetta era implacabile."

    "Cơn khát báo thù của anh ta là không thể xoa dịu."

  • "Il giudice si è dimostrato implacabile con il colpevole."

    "Quan tòa đã tỏ ra không khoan nhượng với thủ phạm."

Cách dùng "implacabile" & Ghi chú

Cách dùng "implacabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'implacabile' thường được dùng để miêu tả những thứ không thể làm dịu đi hoặc những người không thể lay chuyển được. Cần phân biệt với 'inesorabile' (không thể tránh khỏi) và 'inflessibile' (cứng rắn, không linh hoạt).

Ngữ pháp & Chia từ "implacabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel giudice implacabile non ha mostrato alcuna pietà."

    "Vị thẩm phán tàn nhẫn kia đã không hề tỏ ra thương xót."

  • "Bello quell'odio implacabile che lo consumava dall'interno."

    "Thật đẹp cái sự căm ghét tàn nhẫn kia, thứ đã gặm nhấm anh ta từ bên trong."

  • "Quegli implacabili sguardi non mi lasciavano in pace."

    "Những ánh nhìn tàn nhẫn kia không để tôi yên."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La burocrazia italiana è più implacabile della giustizia a volte."

    "Đôi khi, bộ máy quan liêu của Ý còn tàn nhẫn hơn cả công lý."

  • "Il suo giudizio è stato il più implacabile tra tutti quelli che abbiamo ricevuto."

    "Lời phán xét của anh ấy là tàn nhẫn nhất trong tất cả những lời chúng tôi nhận được."

  • "Le critiche del professore erano implacabili, ma costruttive."

    "Những lời chỉ trích của giáo sư thì rất gay gắt, nhưng mang tính xây dựng."