(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infantile
B1
aggettivo B1 Phát triển trẻ em, Tâm lý học

infantile

/in.fanˈti.le/
trẻ con
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infantile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è proprio dei bambini, che ricorda l'infanzia.

Ý nghĩa của "infantile" trong tiếng Việt

Thuộc về trẻ sơ sinh hoặc thời thơ ấu; trẻ con, non nớt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infantile"

  • "Un comportamento infantile."

    "Một hành vi trẻ con."

  • "Ha una voce infantile."

    "Anh ấy/Cô ấy có một giọng nói trẻ con."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infantile"

Đồng nghĩa

puerile (ngây ngô, trẻ con (tiêu cực))

Trái nghĩa

Cách dùng "infantile" & Ghi chú

Cách dùng "infantile" đúng ngữ cảnh

Từ 'infantile' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'trẻ con' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về trẻ con' và 'ngây ngô, non nớt' theo hướng tiêu cực (ví dụ: hành vi trẻ con). Cần phân biệt với 'bambino' (danh từ, chỉ đứa trẻ).

Ngữ pháp & Chia từ "infantile" (Grammatica)