infantile
Định nghĩa & Giải nghĩa "infantile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è proprio dei bambini, che ricorda l'infanzia.
Ý nghĩa của "infantile" trong tiếng Việt
Thuộc về trẻ sơ sinh hoặc thời thơ ấu; trẻ con, non nớt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infantile"
-
"Un comportamento infantile."
"Một hành vi trẻ con."
-
"Ha una voce infantile."
"Anh ấy/Cô ấy có một giọng nói trẻ con."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infantile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infantile" & Ghi chú
Cách dùng "infantile" đúng ngữ cảnh
Từ 'infantile' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'trẻ con' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về trẻ con' và 'ngây ngô, non nớt' theo hướng tiêu cực (ví dụ: hành vi trẻ con). Cần phân biệt với 'bambino' (danh từ, chỉ đứa trẻ).