(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adulto
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Tâm lý học

adulto

/aˈdulto/
người lớn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "adulto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che ha raggiunto la maggiore età e ha completato il suo sviluppo fisico e psichico.

Ý nghĩa của "adulto" trong tiếng Việt

Người trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "adulto"

  • "È un adulto responsabile."

    "Anh ấy là một người lớn có trách nhiệm."

  • "I film per adulti non sono adatti ai bambini."

    "Phim người lớn không phù hợp cho trẻ em."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulto"

Đồng nghĩa

maggiorenne (người đủ tuổi trưởng thành) persona matura (người trưởng thành (về mặt cảm xúc, trí tuệ))

Trái nghĩa

Cách dùng "adulto" & Ghi chú

Cách dùng "adulto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'adulto' thường được sử dụng để chỉ người đã trưởng thành về mặt pháp lý và tâm lý. Cần phân biệt với các từ như 'maggiorenne' (người đủ tuổi trưởng thành theo luật pháp) hoặc 'persona matura' (người trưởng thành về mặt cảm xúc và trí tuệ).

Ngữ pháp & Chia từ "adulto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'adulto
L'adulto ha la responsabilità di guidare la famiglia.
(Người lớn có trách nhiệm dẫn dắt gia đình.)
Với mạo từ xác định gli adulti
Gli adulti devono dare il buon esempio ai bambini.
(Người lớn phải làm gương tốt cho trẻ em.)
Với mạo từ không xác định un adulto
Un adulto mi ha aiutato a trovare la strada.
(Một người lớn đã giúp tôi tìm đường.)