adulto
Định nghĩa & Giải nghĩa "adulto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che ha raggiunto la maggiore età e ha completato il suo sviluppo fisico e psichico.
Ý nghĩa của "adulto" trong tiếng Việt
Người trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "adulto"
-
"È un adulto responsabile."
"Anh ấy là một người lớn có trách nhiệm."
-
"I film per adulti non sono adatti ai bambini."
"Phim người lớn không phù hợp cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "adulto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "adulto" & Ghi chú
Cách dùng "adulto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'adulto' thường được sử dụng để chỉ người đã trưởng thành về mặt pháp lý và tâm lý. Cần phân biệt với các từ như 'maggiorenne' (người đủ tuổi trưởng thành theo luật pháp) hoặc 'persona matura' (người trưởng thành về mặt cảm xúc và trí tuệ).
Ngữ pháp & Chia từ "adulto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'adulto |
L'adulto ha la responsabilità di guidare la famiglia.
(Người lớn có trách nhiệm dẫn dắt gia đình.)
|
| Với mạo từ xác định | gli adulti |
Gli adulti devono dare il buon esempio ai bambini.
(Người lớn phải làm gương tốt cho trẻ em.)
|
| Với mạo từ không xác định | un adulto |
Un adulto mi ha aiutato a trovare la strada.
(Một người lớn đã giúp tôi tìm đường.)
|