(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infiammabile
B1
aggettivo B1 Hóa học, An toàn lao động

infiammabile

/infjamˈmabile/
vật liệu dễ cháy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infiammabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si infiamma facilmente e rapidamente.

Ý nghĩa của "infiammabile" trong tiếng Việt

Dễ cháy; có khả năng bắt lửa và cháy nhanh chóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infiammabile"

  • "La benzina è un liquido infiammabile."

    "Xăng là một chất lỏng dễ cháy."

  • "I fuochi d'artificio contengono materiali infiammabili."

    "Pháo hoa chứa các vật liệu dễ cháy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infiammabile"

Đồng nghĩa

combustibile (dễ cháy) ustionabile (có thể đốt cháy)

Trái nghĩa

Cách dùng "infiammabile" & Ghi chú

Cách dùng "infiammabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'infiammabile' trong tiếng Ý tương đương với 'vật liệu dễ cháy' trong tiếng Việt, diễn tả khả năng bắt lửa và cháy nhanh chóng của một vật liệu. Cần lưu ý cách phát âm và trọng âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "infiammabile" (Grammatica)