infiammabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "infiammabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si infiamma facilmente e rapidamente.
Ý nghĩa của "infiammabile" trong tiếng Việt
Dễ cháy; có khả năng bắt lửa và cháy nhanh chóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infiammabile"
-
"La benzina è un liquido infiammabile."
"Xăng là một chất lỏng dễ cháy."
-
"I fuochi d'artificio contengono materiali infiammabili."
"Pháo hoa chứa các vật liệu dễ cháy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infiammabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infiammabile" & Ghi chú
Cách dùng "infiammabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'infiammabile' trong tiếng Ý tương đương với 'vật liệu dễ cháy' trong tiếng Việt, diễn tả khả năng bắt lửa và cháy nhanh chóng của một vật liệu. Cần lưu ý cách phát âm và trọng âm của từ.