(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rapidamente
B1
avverbio B1 Luật pháp, Hành chính

rapidamente

/rapidaˈmente/
một cách nhanh chóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rapidamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo veloce, sbrigativo; senza le normali procedure legali o amministrative.

Ý nghĩa của "rapidamente" trong tiếng Việt

Một cách tóm tắt; không theo các thủ tục pháp lý hoặc hành chính thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rapidamente"

  • "Il lavoro è stato completato rapidamente."

    "Công việc đã được hoàn thành một cách nhanh chóng."

  • "Ha risposto rapidamente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rapidamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rapidamente" & Ghi chú

Cách dùng "rapidamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'rapidamente' trong tiếng Ý tương đương với 'nhanh chóng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách mau lẹ, không tốn nhiều thời gian hoặc công sức. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để nắm bắt sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "rapidamente" (Grammatica)