(Vị trí top_banner)
Hình minh họa informatico
B2
sostantivo B2 Công nghệ thông tin

informatico

/inforˈmatiko/
nhà khoa học máy tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "informatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona specializzata in informatica; studioso di informatica.

Ý nghĩa của "informatico" trong tiếng Việt

Một người có kỹ năng về lý thuyết và ứng dụng của tính toán và công nghệ máy tính. Nhà khoa học máy tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "informatico"

  • "Mio fratello è un informatico e lavora per una grande azienda."

    "Anh trai tôi là một nhà khoa học máy tính và làm việc cho một công ty lớn."

  • "Gli informatici sono fondamentali per lo sviluppo di nuove tecnologie."

    "Các nhà khoa học máy tính đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "informatico"

Đồng nghĩa

esperto di informatica (chuyên gia về khoa học máy tính)

Cách dùng "informatico" & Ghi chú

Cách dùng "informatico" đúng ngữ cảnh

Từ 'informatico' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn sâu về khoa học máy tính, tương đương với 'nhà khoa học máy tính' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể chỉ người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "informatico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'informatico
L'informatico ha risolto il problema del server.
(Người chuyên viên tin học đã giải quyết vấn đề của máy chủ.)
Với mạo từ xác định gli informatici
Gli informatici sono molto richiesti nel mercato del lavoro.
(Các chuyên viên tin học rất được yêu cầu trên thị trường lao động.)
Với mạo từ không xác định un informatico
Cercano un informatico esperto in sicurezza informatica.
(Họ đang tìm một chuyên viên tin học có kinh nghiệm về an ninh mạng.)