studioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "studioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che si dedica con impegno e passione allo studio di una disciplina.
Ý nghĩa của "studioso" trong tiếng Việt
Những người có trình độ học vấn cao hoặc có năng khiếu học tập, đặc biệt là học tập ở bậc đại học, cao học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "studioso"
-
"Marco è uno studioso di Dante Alighieri."
"Marco là một học giả nghiên cứu về Dante Alighieri."
-
"La biblioteca è frequentata da studiosi di ogni parte del mondo."
"Thư viện là nơi lui tới của các học giả từ khắp nơi trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "studioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "studioso" & Ghi chú
Cách dùng "studioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'studioso' trong tiếng Ý có nghĩa là 'học giả', nhưng nó còn mang ý nghĩa một người rất tận tâm và đam mê với việc học tập một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và có đóng góp đáng kể trong lĩnh vực của họ. Cần phân biệt với 'scienziato' (nhà khoa học) hoặc 'ricercatore' (nhà nghiên cứu), mặc dù có sự liên quan về mặt ngữ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "studioso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo studioso |
Lo studioso ha dedicato la sua vita alla ricerca.
(Nhà nghiên cứu đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc nghiên cứu.)
|
| Với mạo từ xác định | gli studiosi |
Gli studiosi si sono riuniti per discutere le nuove scoperte.
(Các nhà nghiên cứu đã tập hợp lại để thảo luận về những khám phá mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno studioso |
È uno studioso di fama internazionale.
(Ông ấy là một nhà nghiên cứu nổi tiếng quốc tế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è uno studioso di storia medievale."
"Marco là một nhà nghiên cứu về lịch sử trung cổ."
-
"Ho conosciuto un giovane studioso alla conferenza."
"Tôi đã gặp một học giả trẻ tại hội nghị."
-
"Mio fratello vuole diventare uno studioso di fisica quantistica."
"Anh trai tôi muốn trở thành một nhà nghiên cứu về vật lý lượng tử."