(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infrastrutture
B1
sostantivo (plurale) B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

infrastrutture

/ˌinfraˈstrutːure/
cơ sở vật chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infrastrutture"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso di impianti, costruzioni e servizi necessari allo svolgimento di attività economiche, sociali e civili.

Ý nghĩa của "infrastrutture" trong tiếng Việt

Địa điểm được thiết kế hoặc xây dựng để phục vụ một chức năng đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infrastrutture"

  • "Il governo sta investendo molto nelle infrastrutture del paese."

    "Chính phủ đang đầu tư rất nhiều vào cơ sở vật chất của đất nước."

  • "Le nuove infrastrutture hanno migliorato la qualità della vita nella città."

    "Các cơ sở vật chất mới đã cải thiện chất lượng cuộc sống trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infrastrutture"

Đồng nghĩa

impianti (cơ sở, thiết bị) strutture (cấu trúc, công trình)

Cách dùng "infrastrutture" & Ghi chú

Cách dùng "infrastrutture" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cơ sở vật chất' trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ các công trình, thiết bị cần thiết cho hoạt động của một tổ chức, khu vực hoặc quốc gia. Chú ý đến dạng số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "infrastrutture" (Grammatica)