(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complesso
B1
aggettivo B1 General

complesso

/komˈplɛsso/
phức tạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta molte parti o elementi interconnessi, difficili da analizzare o comprendere.

Ý nghĩa của "complesso" trong tiếng Việt

Có nhiều mấu, gút; khó gỡ hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "complesso"

  • "Il problema è molto complesso e richiede un'analisi approfondita."

    "Vấn đề này rất phức tạp và đòi hỏi một phân tích kỹ lưỡng."

  • "La situazione politica è diventata sempre più complessa negli ultimi mesi."

    "Tình hình chính trị ngày càng trở nên phức tạp hơn trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complesso"

Đồng nghĩa

articolato (phức tạp, chi tiết) difficile (khó khăn, phức tạp)

Trái nghĩa

Cách dùng "complesso" & Ghi chú

Cách dùng "complesso" đúng ngữ cảnh

Từ "complesso" trong tiếng Ý tương đương với "phức tạp" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì "complesso" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phức tạp về cấu trúc, chức năng hoặc ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "complesso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'argomento complesso da studiare."

    "Đó là một chủ đề phức tạp hay để nghiên cứu."

  • "Quello schema complesso richiede più tempo per essere compreso."

    "Sơ đồ phức tạp đó đòi hỏi nhiều thời gian hơn để hiểu."

  • "Sono bei problemi complessi che dobbiamo risolvere."

    "Đó là những vấn đề phức tạp hay mà chúng ta cần giải quyết."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo problema è più complesso del precedente."

    "Vấn đề này phức tạp hơn vấn đề trước."

  • "L'analisi del sistema è risultata meno complessa di quanto ci aspettassimo."

    "Việc phân tích hệ thống hóa ra ít phức tạp hơn chúng ta mong đợi."

  • "Questo è il compito più complesso che io abbia mai affrontato."

    "Đây là nhiệm vụ phức tạp nhất mà tôi từng đối mặt."