complesso
Định nghĩa & Giải nghĩa "complesso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che presenta molte parti o elementi interconnessi, difficili da analizzare o comprendere.
Ý nghĩa của "complesso" trong tiếng Việt
Có nhiều mấu, gút; khó gỡ hoặc khó hiểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "complesso"
-
"Il problema è molto complesso e richiede un'analisi approfondita."
"Vấn đề này rất phức tạp và đòi hỏi một phân tích kỹ lưỡng."
-
"La situazione politica è diventata sempre più complessa negli ultimi mesi."
"Tình hình chính trị ngày càng trở nên phức tạp hơn trong những tháng gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complesso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "complesso" & Ghi chú
Cách dùng "complesso" đúng ngữ cảnh
Từ "complesso" trong tiếng Ý tương đương với "phức tạp" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì "complesso" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phức tạp về cấu trúc, chức năng hoặc ý nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "complesso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'argomento complesso da studiare."
"Đó là một chủ đề phức tạp hay để nghiên cứu."
-
"Quello schema complesso richiede più tempo per essere compreso."
"Sơ đồ phức tạp đó đòi hỏi nhiều thời gian hơn để hiểu."
-
"Sono bei problemi complessi che dobbiamo risolvere."
"Đó là những vấn đề phức tạp hay mà chúng ta cần giải quyết."
-
"Questo problema è più complesso del precedente."
"Vấn đề này phức tạp hơn vấn đề trước."
-
"L'analisi del sistema è risultata meno complessa di quanto ci aspettassimo."
"Việc phân tích hệ thống hóa ra ít phức tạp hơn chúng ta mong đợi."
-
"Questo è il compito più complesso che io abbia mai affrontato."
"Đây là nhiệm vụ phức tạp nhất mà tôi từng đối mặt."