(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingordigia
B2
sostantivo B2 Đạo đức học/Tâm lý học/Kinh tế

ingordigia

/inɡorˈdidʒa/
lòng tham không đáy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingordigia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivo desiderio di possedere beni materiali o di godere di piaceri.

Ý nghĩa của "ingordigia" trong tiếng Việt

Lòng tham vô độ đối với của cải hoặc lợi ích vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingordigia"

  • "La sua ingordigia di potere lo ha portato alla rovina."

    "Lòng tham vô độ quyền lực đã dẫn anh ta đến sự sụp đổ."

  • "L'ingordigia di denaro è una brutta malattia."

    "Lòng tham tiền bạc là một căn bệnh tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingordigia"

Đồng nghĩa

avidità (lòng tham) cupidigia (tính hám lợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingordigia" & Ghi chú

Cách dùng "ingordigia" đúng ngữ cảnh

Từ 'ingordigia' nhấn mạnh sự tham lam quá mức, đặc biệt liên quan đến tiền bạc, thức ăn hoặc các thú vui vật chất khác. Nó tương đương với sắc thái 'tham lam vô độ' trong tiếng Việt, mạnh hơn so với chỉ 'avidità' (lòng tham).

Ngữ pháp & Chia từ "ingordigia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ingordigia
L'ingordigia lo ha portato a mangiare troppo.
(Sự tham ăn đã khiến anh ta ăn quá nhiều.)
Với mạo từ xác định le ingordigie
Le ingordigie dei bambini durante la festa erano evidenti.
(Sự tham lam của lũ trẻ trong bữa tiệc rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un'ingordigia
Provava un'ingordigia incontrollabile per i dolci.
(Anh ấy cảm thấy một sự thèm thuồng không kiểm soát được đối với đồ ngọt.)