(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avidità
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Tâm lý học, Kinh tế học

avidità

/avidiˈta/
lòng tham
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avidità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccessivo desiderio di possedere beni materiali o ricchezze, spesso in modo insaziabile.

Ý nghĩa của "avidità" trong tiếng Việt

Sự tham lam quá độ, lòng tham không đáy, đặc biệt là đối với của cải hoặc tài sản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avidità"

  • "La sua avidità lo ha portato a commettere azioni disoneste."

    "Lòng tham của anh ta đã khiến anh ta thực hiện những hành động bất lương."

  • "L'avidità è una delle cause principali della corruzione."

    "Lòng tham là một trong những nguyên nhân chính của sự tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avidità"

Đồng nghĩa

cupidigia (lòng tham (mức độ cao, tiêu cực)) ingordigia (sự tham lam, háu ăn (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "avidità" & Ghi chú

Cách dùng "avidità" đúng ngữ cảnh

Từ 'avidità' trong tiếng Ý tương đương với 'lòng tham' trong tiếng Việt, chỉ sự ham muốn quá mức đối với của cải vật chất. Cần phân biệt với 'cupidigia', một từ đồng nghĩa nhưng mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "avidità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avidità
L'avidità può portare alla rovina.
(Lòng tham có thể dẫn đến sự hủy hoại.)
Với mạo từ xác định le avidità
Le avidità umane sembrano insaziabili.
(Lòng tham của con người dường như là vô đáy.)
Với mạo từ không xác định un'avidità
Provava un'avidità insaziabile per il potere.
(Anh ta cảm thấy một lòng tham không đáy đối với quyền lực.)