(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingrato
B2
aggettivo B2 Cảm xúc, Hành vi

ingrato

/inˈɡrato/
vô ơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non dimostra o non prova gratitudine.

Ý nghĩa của "ingrato" trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc không thể hiện sự biết ơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingrato"

  • "È stato ingrato nei confronti di chi lo ha aiutato."

    "Anh ta đã vô ơn đối với những người đã giúp đỡ anh ta."

  • "Non essere ingrato con la vita, apprezza quello che hai."

    "Đừng vô ơn với cuộc đời, hãy trân trọng những gì bạn có."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingrato"

Đồng nghĩa

irriconoscente (vô ơn, không biết ơn)

Trái nghĩa

grato (biết ơn) riconoscente (biết ơn, mang ơn)

Cách dùng "ingrato" & Ghi chú

Cách dùng "ingrato" đúng ngữ cảnh

Từ 'ingrato' mang nghĩa 'vô ơn' hoặc 'bạc nghĩa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái giữa việc không thể hiện lòng biết ơn (có thể do vô ý) và việc thực sự không cảm thấy biết ơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ingrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un figlio ingrato che non ringrazia mai i suoi genitori."

    "Marco là một đứa con trai vô ơn, người không bao giờ cảm ơn cha mẹ."

  • "Quelle ragazze ingrate non hanno apprezzato il regalo che ho fatto loro."

    "Những cô gái vô ơn đó đã không đánh giá cao món quà mà tôi đã tặng cho họ."

  • "La società si è dimostrata ingrata nei confronti dei suoi dipendenti più anziani."

    "Công ty đã tỏ ra vô ơn đối với những nhân viên lớn tuổi nhất của mình."