grato
Định nghĩa & Giải nghĩa "grato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi prova gratitudine; riconoscente.
Ý nghĩa của "grato" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự biết ơn đối với lòng tốt; biết ơn, cảm kích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "grato"
-
"Sono grato per il tuo aiuto."
"Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn."
-
"Le sono molto grato per la sua gentilezza."
"Tôi rất biết ơn sự tử tế của bà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "grato" & Ghi chú
Cách dùng "grato" đúng ngữ cảnh
Ở tiếng Ý, 'grato' thường được dùng để thể hiện sự biết ơn một cách trang trọng hơn so với các từ khác. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái nghĩa giữa 'grato', 'riconoscente' và 'ringraziato'.
Ngữ pháp & Chia từ "grato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono più grato a te che a chiunque altro per il tuo aiuto."
"Tôi biết ơn bạn hơn bất kỳ ai khác vì sự giúp đỡ của bạn."
-
"Di tutti i miei amici, Maria è la più grata per i piccoli gesti."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Maria là người biết ơn nhất đối với những cử chỉ nhỏ."
-
"Mi sento gratissimo per l'opportunità che mi è stata data."
"Tôi cảm thấy vô cùng biết ơn vì cơ hội đã được trao cho tôi."