(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

grato

/ˈɡra.to/
biết ơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi prova gratitudine; riconoscente.

Ý nghĩa của "grato" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự biết ơn đối với lòng tốt; biết ơn, cảm kích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grato"

  • "Sono grato per il tuo aiuto."

    "Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "Le sono molto grato per la sua gentilezza."

    "Tôi rất biết ơn sự tử tế của bà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grato"

Đồng nghĩa

riconoscente (biết ơn, cảm kích)

Trái nghĩa

Cách dùng "grato" & Ghi chú

Cách dùng "grato" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'grato' thường được dùng để thể hiện sự biết ơn một cách trang trọng hơn so với các từ khác. Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái nghĩa giữa 'grato', 'riconoscente' và 'ringraziato'.

Ngữ pháp & Chia từ "grato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Sono più grato a te che a chiunque altro per il tuo aiuto."

    "Tôi biết ơn bạn hơn bất kỳ ai khác vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "Di tutti i miei amici, Maria è la più grata per i piccoli gesti."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Maria là người biết ơn nhất đối với những cử chỉ nhỏ."

  • "Mi sento gratissimo per l'opportunità che mi è stata data."

    "Tôi cảm thấy vô cùng biết ơn vì cơ hội đã được trao cho tôi."