inoltre
Định nghĩa & Giải nghĩa "inoltre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Oltre a ciò; per di più.
Ý nghĩa của "inoltre" trong tiếng Việt
Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inoltre"
-
"Non ho tempo per andare al cinema; inoltre, non ho soldi."
"Tôi không có thời gian đi xem phim; ngoài ra, tôi không có tiền."
-
"È molto intelligente, inoltre è anche simpatico."
"Anh ấy rất thông minh, thêm vào đó anh ấy cũng dễ mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inoltre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inoltre" & Ghi chú
Cách dùng "inoltre" đúng ngữ cảnh
Từ "inoltre" có nghĩa tương đương với "ngoài ra", "thêm vào đó". Nó thường được dùng để bổ sung thông tin vào một ý đã được đề cập trước đó. Cần phân biệt với "altrimenti" (nếu không thì).