(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inoltre
B1
avverbio B1 Đời sống hàng ngày

inoltre

/inˈoltre/
nữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inoltre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oltre a ciò; per di più.

Ý nghĩa của "inoltre" trong tiếng Việt

Ngoài ra; khác; nếu không thì; bằng cách khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inoltre"

  • "Non ho tempo per andare al cinema; inoltre, non ho soldi."

    "Tôi không có thời gian đi xem phim; ngoài ra, tôi không có tiền."

  • "È molto intelligente, inoltre è anche simpatico."

    "Anh ấy rất thông minh, thêm vào đó anh ấy cũng dễ mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inoltre"

Đồng nghĩa

in più (thêm vào đó) per di più (hơn nữa) oltretutto (ngoài ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "inoltre" & Ghi chú

Cách dùng "inoltre" đúng ngữ cảnh

Từ "inoltre" có nghĩa tương đương với "ngoài ra", "thêm vào đó". Nó thường được dùng để bổ sung thông tin vào một ý đã được đề cập trước đó. Cần phân biệt với "altrimenti" (nếu không thì).

Ngữ pháp & Chia từ "inoltre" (Grammatica)