(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invece
B1
avverbio B1 Tổng quát

invece

/inˈve.t͡ʃe/
ngược lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invece"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In contrapposizione a quanto detto o fatto prima; al contrario.

Ý nghĩa của "invece" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ ra rằng hai điều khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invece"

  • "Io preferisco il tè, invece lui preferisce il caffè."

    "Tôi thích trà hơn, còn anh ấy thì thích cà phê."

  • "Non è andato al cinema, invece è rimasto a casa a leggere."

    "Anh ấy không đi xem phim mà ở nhà đọc sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invece"

Đồng nghĩa

Cách dùng "invece" & Ghi chú

Cách dùng "invece" đúng ngữ cảnh

Từ 'invece' thường được dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai sự vật, sự việc hoặc ý kiến. Nó tương tự như 'mặt khác' hoặc 'thay vào đó' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'd'altra parte' cũng mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "invece" (Grammatica)