invece
Định nghĩa & Giải nghĩa "invece"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In contrapposizione a quanto detto o fatto prima; al contrario.
Ý nghĩa của "invece" trong tiếng Việt
Được dùng để chỉ ra rằng hai điều khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invece"
-
"Io preferisco il tè, invece lui preferisce il caffè."
"Tôi thích trà hơn, còn anh ấy thì thích cà phê."
-
"Non è andato al cinema, invece è rimasto a casa a leggere."
"Anh ấy không đi xem phim mà ở nhà đọc sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invece"
Đồng nghĩa
Cách dùng "invece" & Ghi chú
Cách dùng "invece" đúng ngữ cảnh
Từ 'invece' thường được dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai sự vật, sự việc hoặc ý kiến. Nó tương tự như 'mặt khác' hoặc 'thay vào đó' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'd'altra parte' cũng mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái trang trọng hơn.