(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inondare
B1
verbo B1 Tổng quát

inondare

/inonˈdare/
làm ngập lụt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inondare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Coprire di acqua un luogo, specialmente a seguito di un'esondazione.

Ý nghĩa của "inondare" trong tiếng Việt

Lụt lội; bao phủ bằng nước, đặc biệt là nước lũ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inondare"

  • "La pioggia incessante ha inondato le strade della città."

    "Cơn mưa không ngớt đã làm ngập lụt các con đường trong thành phố."

  • "Il fiume straripò, inondando i campi circostanti."

    "Sông tràn bờ, làm ngập lụt các cánh đồng xung quanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inondare"

Đồng nghĩa

allagare (làm ngập, gây ngập úng)

Trái nghĩa

prosciugare (làm khô cạn)

Cách dùng "inondare" & Ghi chú

Cách dùng "inondare" đúng ngữ cảnh

Từ 'inondare' thường được dùng để chỉ việc một khu vực bị ngập lụt do nước sông, hồ dâng cao hoặc mưa lớn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ngập nước nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "inondare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "inondare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inondo
Io inondo il giardino ogni sera.
(Tôi tưới vườn mỗi tối.)
tu (bạn) inondi
Tu inondi la pasta con troppo sugo.
(Bạn làm ngập mì ống với quá nhiều nước sốt.)
lui/lei (anh/cô ấy) inonda
Il fiume inonda la città durante le piogge.
(Con sông làm ngập thành phố trong những trận mưa.)
noi (chúng tôi) inondiamo
Noi inondiamo la casa di fiori per il suo compleanno.
(Chúng tôi làm ngập ngôi nhà bằng hoa cho sinh nhật của cô ấy.)
voi (các bạn) inondate
Voi inondate il mercato di prodotti freschi.
(Các bạn làm ngập thị trường bằng các sản phẩm tươi sống.)
loro (họ) inondano
Le lacrime inondano i suoi occhi.
(Những giọt nước mắt làm ngập đôi mắt của cô ấy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inondato
"Il campo è stato inondato dalla pioggia."
(Cánh đồng đã bị ngập lụt do mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La pioggia incessante ha inondato le strade del paese."

    "Cơn mưa không ngớt đã làm ngập lụt các con đường trong thị trấn."

  • "Il fiume è esondato e ha inondato i campi circostanti."

    "Con sông đã tràn bờ và làm ngập các cánh đồng xung quanh."

  • "Le cantine sono state inondate dall'acqua piovana."

    "Các hầm chứa đã bị ngập bởi nước mưa."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Romagna, si sono inondate intere città a causa delle forti piogge."

    "Ở Romagna, nhiều thành phố đã bị ngập lụt do mưa lớn."

  • "Durante l'alluvione, si è inondata la campagna circostante con acqua e fango."

    "Trong trận lũ lụt, vùng nông thôn xung quanh đã bị ngập trong nước và bùn."

  • "Nelle zone costiere, si rischia che si inondino le case se il livello del mare continua a salire."

    "Ở các khu vực ven biển, có nguy cơ nhà cửa bị ngập lụt nếu mực nước biển tiếp tục dâng cao."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che la pioggia inondasse la città se continuava a cadere così forte."

    "Tôi đã nghĩ rằng cơn mưa sẽ làm ngập thành phố nếu nó tiếp tục rơi mạnh như vậy."

  • "Era necessario che il fiume non inondasse le campagne circostanti."

    "Cần thiết là con sông không làm ngập các vùng nông thôn xung quanh."

  • "Dubitavo che la tempesta inondasse la costa, ma mi sbagliavo."

    "Tôi nghi ngờ rằng cơn bão sẽ làm ngập bờ biển, nhưng tôi đã sai."