seguito
Định nghĩa & Giải nghĩa "seguito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo di persone che accompagnano una persona importante o che la seguono.
Ý nghĩa của "seguito" trong tiếng Việt
Một nhóm người đi theo hoặc vây quanh một người quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "seguito"
-
"Il presidente è arrivato con il suo seguito di consiglieri."
"Tổng thống đến cùng với đoàn tùy tùng gồm các cố vấn."
-
"La rockstar è stata accolta da un folto seguito di fan all'aeroporto."
"Ngôi sao nhạc rock được chào đón bởi một đoàn tùy tùng đông đảo người hâm mộ tại sân bay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "seguito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "seguito" & Ghi chú
Cách dùng "seguito" đúng ngữ cảnh
Từ 'seguito' thường được dùng để chỉ một nhóm người đi theo một người quan trọng vì lý do công việc, địa vị, hoặc sự ngưỡng mộ. Nó có thể bao gồm cả những người làm việc cho người đó (như trợ lý, vệ sĩ) và những người hâm mộ, người ủng hộ. Cần phân biệt với 'scorta', thường chỉ lực lượng bảo vệ.
Ngữ pháp & Chia từ "seguito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il seguito |
Il seguito della vicenda è ancora incerto.
(Diễn biến tiếp theo của câu chuyện vẫn chưa chắc chắn.)
|
| Với mạo từ xác định | i seguiti |
I seguiti dei film di successo spesso deludono.
(Các phần tiếp theo của những bộ phim thành công thường gây thất vọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un seguito |
Questo evento ha avuto un seguito inaspettato.
(Sự kiện này đã có một diễn biến tiếp theo không ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un seguito impressionante di giornalisti al suo arrivo."
"Tôi đã thấy một đoàn tùy tùng ấn tượng gồm các nhà báo khi anh ấy đến."
-
"Il cantante era circondato da un seguito di fan adoranti."
"Ca sĩ được bao quanh bởi một đám đông người hâm mộ cuồng nhiệt."
-
"La manifestazione ha avuto un seguito inaspettato di partecipanti."
"Cuộc biểu tình đã có một lượng người tham gia đông đảo ngoài dự kiến."
-
"Il seguito del presidente era composto da giornalisti e guardie del corpo."
"Đoàn tùy tùng của tổng thống bao gồm các nhà báo và vệ sĩ."
-
"Un vasto seguito di ammiratori attende l'arrivo della rockstar."
"Một đám đông người hâm mộ đông đảo đang chờ đợi sự xuất hiện của ngôi sao nhạc rock."
-
"Il film ha avuto un grande seguito di pubblico, diventando un successo al botteghino."
"Bộ phim đã có một lượng khán giả lớn, trở thành một thành công phòng vé."