inquinante
Định nghĩa & Giải nghĩa "inquinante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi inquina; che provoca inquinamento.
Ý nghĩa của "inquinante" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc ô uế; gây ô nhiễm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inquinante"
-
"Le fabbriche inquinanti dovrebbero essere chiuse."
"Các nhà máy gây ô nhiễm nên bị đóng cửa."
-
"Il traffico è una delle principali cause inquinanti delle città."
"Giao thông là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm chính của các thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inquinante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inquinante" & Ghi chú
Cách dùng "inquinante" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'inquinante' dùng để mô tả những tác nhân gây ra ô nhiễm. Cần phân biệt với động từ 'inquinare' (gây ô nhiễm) và danh từ 'inquinamento' (sự ô nhiễm).