(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inquinante
B1
aggettivo B1 Môi trường, Ngôn ngữ học

inquinante

/inkwiˈnante/
gây ô nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inquinante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi inquina; che provoca inquinamento.

Ý nghĩa của "inquinante" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bẩn thỉu hoặc ô uế; gây ô nhiễm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inquinante"

  • "Le fabbriche inquinanti dovrebbero essere chiuse."

    "Các nhà máy gây ô nhiễm nên bị đóng cửa."

  • "Il traffico è una delle principali cause inquinanti delle città."

    "Giao thông là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm chính của các thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inquinante"

Đồng nghĩa

contaminante (gây nhiễm)

Trái nghĩa

Cách dùng "inquinante" & Ghi chú

Cách dùng "inquinante" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'inquinante' dùng để mô tả những tác nhân gây ra ô nhiễm. Cần phân biệt với động từ 'inquinare' (gây ô nhiễm) và danh từ 'inquinamento' (sự ô nhiễm).

Ngữ pháp & Chia từ "inquinante" (Grammatica)