(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ecologico
B1
aggettivo B1 Sinh thái học, Môi trường học

ecologico

/ekoˈlɔdʒiko/
thuộc về sinh thái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ecologico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'ecologia, l'ambiente naturale e i rapporti tra gli organismi viventi e l'ambiente.

Ý nghĩa của "ecologico" trong tiếng Việt

Liên quan đến các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ecologico"

  • "L'agricoltura ecologica rispetta l'ambiente."

    "Nông nghiệp sinh thái tôn trọng môi trường."

  • "È importante adottare comportamenti ecologici per proteggere il pianeta."

    "Điều quan trọng là phải áp dụng các hành vi sinh thái để bảo vệ hành tinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ecologico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ecologico" & Ghi chú

Cách dùng "ecologico" đúng ngữ cảnh

Từ 'ecologico' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thuộc về sinh thái' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến môi trường, sự bền vững và các hệ sinh thái. Cần phân biệt với từ 'economico' (thuộc về kinh tế).

Ngữ pháp & Chia từ "ecologico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'esempio di design ecologico."

    "Đó là một ví dụ hay về thiết kế sinh thái."

  • "Quel progetto ecologico è molto interessante."

    "Dự án sinh thái đó rất thú vị."

  • "Sono dei begli edifici ecologici."

    "Đó là những tòa nhà sinh thái đẹp."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo detersivo è più ecologico di quello che usavo prima."

    "Loại bột giặt này thân thiện với môi trường hơn loại tôi đã sử dụng trước đây."

  • "Il trasporto pubblico è il metodo più ecologico per spostarsi in città."

    "Giao thông công cộng là phương pháp thân thiện với môi trường nhất để di chuyển trong thành phố."

  • "Le auto elettriche sono considerate meno ecologiche delle biciclette, ma più ecologiche delle auto a benzina."

    "Ô tô điện được coi là ít thân thiện với môi trường hơn xe đạp, nhưng thân thiện với môi trường hơn ô tô chạy xăng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio impegno ecologico è una priorità assoluta."

    "Cam kết bảo vệ môi trường của tôi là một ưu tiên tuyệt đối."

  • "La sua casa ecologica è un esempio per tutti noi."

    "Ngôi nhà sinh thái của anh ấy/cô ấy là một tấm gương cho tất cả chúng ta."

  • "I nostri prodotti ecologici sono realizzati con materiali riciclati."

    "Các sản phẩm sinh thái của chúng tôi được làm bằng vật liệu tái chế."