(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insaturo
B2
aggettivo B2 Hóa học, Dinh dưỡng

insaturo

/in.saˈtu.ro/
không bão hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insaturo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chimico che contiene uno o più legami multipli (doppi o tripli) tra atomi di carbonio nella sua struttura molecolare.

Ý nghĩa của "insaturo" trong tiếng Việt

Không bão hòa; thiếu số lượng nguyên tử hoặc nhóm tối đa có thể; đặc biệt, đối với một hợp chất hóa học, chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insaturo"

  • "L'olio d'oliva è ricco di acidi grassi insaturi."

    "Dầu ô liu rất giàu axit béo không bão hòa."

  • "Un composto insaturo può subire reazioni di addizione."

    "Một hợp chất không bão hòa có thể trải qua các phản ứng cộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insaturo"

Đồng nghĩa

non saturo (không bão hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "insaturo" & Ghi chú

Cách dùng "insaturo" đúng ngữ cảnh

Trong hóa học, 'insaturo' chỉ các hợp chất hữu cơ chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba, do đó có khả năng phản ứng cao hơn so với các hợp chất bão hòa. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt với nghĩa thông thường là 'chưa đủ' hoặc 'chưa thỏa mãn'.

Ngữ pháp & Chia từ "insaturo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo olio è più insaturo di quello, il che lo rende più salutare."

    "Loại dầu này không bão hòa bằng loại dầu kia, điều này làm cho nó tốt cho sức khỏe hơn."

  • "Tra tutti i grassi che ho analizzato, questo è il meno insaturo."

    "Trong tất cả các chất béo mà tôi đã phân tích, đây là chất ít không bão hòa nhất."

  • "La molecola più insatura che abbiamo trovato nel campione è quella con sei doppi legami."

    "Phân tử không bão hòa nhất mà chúng tôi tìm thấy trong mẫu là phân tử có sáu liên kết đôi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio studio sugli acidi grassi insaturi è stato pubblicato su una rivista scientifica."

    "Nghiên cứu của tôi về các axit béo không bão hòa đã được đăng trên một tạp chí khoa học."

  • "La sua reazione con un composto insaturo è stata più veloce del previsto."

    "Phản ứng của cô ấy với một hợp chất không bão hòa đã nhanh hơn dự kiến."

  • "I nostri esperimenti con oli insaturi hanno portato a risultati interessanti."

    "Các thí nghiệm của chúng tôi với dầu không bão hòa đã mang lại kết quả thú vị."