saturo
Định nghĩa & Giải nghĩa "saturo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha assorbito la massima quantità possibile di una sostanza, o che ha raggiunto il massimo grado di concentrazione o intensità.
Ý nghĩa của "saturo" trong tiếng Việt
Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "saturo"
-
"Il mercato è saturo di smartphone."
"Thị trường bão hòa với điện thoại thông minh."
-
"La spugna è satura d'acqua."
"Miếng bọt biển bão hòa nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saturo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "saturo" & Ghi chú
Cách dùng "saturo" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'saturo' trong tiếng Ý diễn tả trạng thái chứa đựng đầy đủ hoặc đạt đến mức cao nhất. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'pieno' (đầy) hoặc 'colmo' (tràn đầy) để sử dụng chính xác.