(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saturo
B2
aggettivo B2 Khoa học, Hóa học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

saturo

/ˈsaːturo/
bão hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "saturo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha assorbito la massima quantità possibile di una sostanza, o che ha raggiunto il massimo grado di concentrazione o intensità.

Ý nghĩa của "saturo" trong tiếng Việt

Chứa đựng số lượng lớn nhất có thể của một thứ gì đó; bão hòa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "saturo"

  • "Il mercato è saturo di smartphone."

    "Thị trường bão hòa với điện thoại thông minh."

  • "La spugna è satura d'acqua."

    "Miếng bọt biển bão hòa nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "saturo"

Đồng nghĩa

pieno (đầy) colmato (chứa đầy)

Trái nghĩa

Cách dùng "saturo" & Ghi chú

Cách dùng "saturo" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'saturo' trong tiếng Ý diễn tả trạng thái chứa đựng đầy đủ hoặc đạt đến mức cao nhất. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'pieno' (đầy) hoặc 'colmo' (tràn đầy) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "saturo" (Grammatica)