inserendo
Định nghĩa & Giải nghĩa "inserendo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di inserire, mettere dentro qualcosa.
Ý nghĩa của "inserendo" trong tiếng Việt
Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inserendo"
-
"Sta inserendo la spina nella presa."
"Anh ấy đang cắm phích cắm vào ổ điện."
-
"Stanno inserendo i dati nel sistema."
"Họ đang chèn dữ liệu vào hệ thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserendo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "inserendo" & Ghi chú
Cách dùng "inserendo" đúng ngữ cảnh
Gerundio del verbo 'inserire'. Tương đương với dạng 'đang' + động từ trong tiếng Việt, diễn tả một hành động đang diễn ra. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Ý khi sử dụng.