(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inserendo
B1
verbo (gerundio) B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

inserendo

/in.seˈrɛn.do/
đang chèn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inserendo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di inserire, mettere dentro qualcosa.

Ý nghĩa của "inserendo" trong tiếng Việt

Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inserendo"

  • "Sta inserendo la spina nella presa."

    "Anh ấy đang cắm phích cắm vào ổ điện."

  • "Stanno inserendo i dati nel sistema."

    "Họ đang chèn dữ liệu vào hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserendo"

Đồng nghĩa

mettendo dentro (đặt vào trong)

Cách dùng "inserendo" & Ghi chú

Cách dùng "inserendo" đúng ngữ cảnh

Gerundio del verbo 'inserire'. Tương đương với dạng 'đang' + động từ trong tiếng Việt, diễn tả một hành động đang diễn ra. Cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc câu giữa tiếng Việt và tiếng Ý khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "inserendo" (Grammatica)