inserire
Định nghĩa & Giải nghĩa "inserire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mettere qualcosa dentro qualcos'altro; introdurre.
Ý nghĩa của "inserire" trong tiếng Việt
Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống, trải nghiệm hoặc quá trình cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inserire"
-
"Ho inserito la chiave nella serratura."
"Tôi đã đưa chìa khóa vào ổ khóa."
-
"L'azienda ha inserito nuovi dipendenti nel team."
"Công ty đã đưa nhân viên mới vào nhóm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inserire" & Ghi chú
Cách dùng "inserire" đúng ngữ cảnh
Từ 'inserire' có nghĩa rộng hơn 'đưa vào' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc đưa một vật vào một vị trí cụ thể đến việc đưa một người vào một nhóm hoặc tình huống. Chú ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'inserire' và các từ đồng nghĩa của nó.