(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inserire
B1
verbo transitivo B1 General

inserire

/inseˈrire/
đưa vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inserire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere qualcosa dentro qualcos'altro; introdurre.

Ý nghĩa của "inserire" trong tiếng Việt

Đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống, trải nghiệm hoặc quá trình cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inserire"

  • "Ho inserito la chiave nella serratura."

    "Tôi đã đưa chìa khóa vào ổ khóa."

  • "L'azienda ha inserito nuovi dipendenti nel team."

    "Công ty đã đưa nhân viên mới vào nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inserire"

Đồng nghĩa

introdurre (giới thiệu, đưa vào) immettere (đưa vào, cho vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "inserire" & Ghi chú

Cách dùng "inserire" đúng ngữ cảnh

Từ 'inserire' có nghĩa rộng hơn 'đưa vào' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc đưa một vật vào một vị trí cụ thể đến việc đưa một người vào một nhóm hoặc tình huống. Chú ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'inserire' và các từ đồng nghĩa của nó.

Ngữ pháp & Chia từ "inserire" (Grammatica)