(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insieme a
B1
preposizione B1 General

insieme a

/inˈsiːeme a/
cùng với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insieme a"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Congiuntamente con; unitamente a.

Ý nghĩa của "insieme a" trong tiếng Việt

Cùng với; đi cùng với; có sự đồng hành của.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insieme a"

  • "Sono andato al cinema insieme a Maria."

    "Tôi đã đi xem phim cùng với Maria."

  • "Insieme ai miei genitori, ho visitato Roma."

    "Cùng với bố mẹ, tôi đã tham quan Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insieme a"

Đồng nghĩa

unitamente a (cùng với) con (với)

Cách dùng "insieme a" & Ghi chú

Cách dùng "insieme a" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'insieme a' được sử dụng để diễn tả sự đồng hành hoặc kết hợp với ai đó/cái gì đó. Nó tương tự như 'cùng với' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái trang trọng hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "insieme a" (Grammatica)