con
/kon/
với
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "con"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica unione, compagnia, modo, strumento, mezzo, causa, limitazione, concessione.
Ý nghĩa của "con" trong tiếng Việt
Chỉ ra rằng người hoặc vật ở cùng nhau hoặc gần nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "con"
-
"Vado al cinema con Maria."
"Tôi đi xem phim với Maria."
-
"Ho scritto una lettera con una penna."
"Tôi đã viết một lá thư bằng bút mực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "con"
Đồng nghĩa
Cách dùng "con" & Ghi chú
Cách dùng "con" đúng ngữ cảnh
Giới từ "con" trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương ứng với "với" trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt giữa "con" (với) và "da" (từ, bởi).