insufficientemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insufficientemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo non sufficiente; non in misura adeguata.
Ý nghĩa của "insufficientemente" trong tiếng Việt
Một cách không đủ; không đầy đủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insufficientemente"
-
"Il budget stanziato è insufficientemente adeguato per coprire tutte le spese."
"Ngân sách được cấp không đủ để trang trải tất cả các chi phí."
-
"Il suo rendimento è insufficientemente buono per essere promosso."
"Hiệu suất của anh ấy không đủ tốt để được thăng chức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insufficientemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insufficientemente" & Ghi chú
Cách dùng "insufficientemente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'không đủ' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả mức độ thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng.