(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insufficientemente
B2
Avverbio B2 General

insufficientemente

/in.suf.fi.t͡ʃen.teˈmen.te/
không đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insufficientemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non sufficiente; non in misura adeguata.

Ý nghĩa của "insufficientemente" trong tiếng Việt

Một cách không đủ; không đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insufficientemente"

  • "Il budget stanziato è insufficientemente adeguato per coprire tutte le spese."

    "Ngân sách được cấp không đủ để trang trải tất cả các chi phí."

  • "Il suo rendimento è insufficientemente buono per essere promosso."

    "Hiệu suất của anh ấy không đủ tốt để được thăng chức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insufficientemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sufficientemente (đầy đủ)

Cách dùng "insufficientemente" & Ghi chú

Cách dùng "insufficientemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không đủ' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả mức độ thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc khả năng.

Ngữ pháp & Chia từ "insufficientemente" (Grammatica)