(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inadeguatamente
B2
Avverbio B2 General

inadeguatamente

/inadeɡwataˈmente/
một cách không thỏa đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inadeguatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non adeguato, insufficiente o non soddisfacente.

Ý nghĩa của "inadeguatamente" trong tiếng Việt

Một cách không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inadeguatamente"

  • "Il lavoro è stato svolto inadeguatamente."

    "Công việc đã được thực hiện một cách không thỏa đáng."

  • "La risposta era inadeguatamente preparata."

    "Câu trả lời đã được chuẩn bị một cách không thỏa đáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inadeguatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inadeguatamente" & Ghi chú

Cách dùng "inadeguatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái không đạt yêu cầu hoặc không đủ tốt. Cần phân biệt với 'insufficientemente', có nghĩa là 'không đủ' về số lượng hoặc mức độ.

Ngữ pháp & Chia từ "inadeguatamente" (Grammatica)