insurrezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "insurrezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ribellione armata contro un'autorità costituita.
Ý nghĩa của "insurrezione" trong tiếng Việt
Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insurrezione"
-
"L'insurrezione è scoppiata nella capitale."
"Cuộc khởi nghĩa đã nổ ra ở thủ đô."
-
"Il governo ha represso duramente l'insurrezione popolare."
"Chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ cuộc khởi nghĩa của nhân dân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insurrezione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "insurrezione" & Ghi chú
Cách dùng "insurrezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'insurrezione' thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức và quy mô lớn hơn so với 'rivolta'. Cần phân biệt với 'ribellione' (nổi loạn) và 'rivoluzione' (cách mạng), 'insurrezione' thường mang tính chất địa phương và thời điểm hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "insurrezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insurrezione |
L'insurrezione è stata rapidamente repressa.
(Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le insurrezioni |
Le insurrezioni sono state frequenti in quel periodo.
(Các cuộc nổi dậy đã diễn ra thường xuyên vào thời điểm đó.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insurrezione |
Un'insurrezione popolare ha rovesciato il governo.
(Một cuộc nổi dậy của quần chúng đã lật đổ chính phủ.)
|