(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insurrezione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Lịch sử

insurrezione

/insurreˈtsjone/
khởi nghĩa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insurrezione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ribellione armata contro un'autorità costituita.

Ý nghĩa của "insurrezione" trong tiếng Việt

Cuộc nổi dậy vũ trang chống lại chính quyền hoặc chính phủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insurrezione"

  • "L'insurrezione è scoppiata nella capitale."

    "Cuộc khởi nghĩa đã nổ ra ở thủ đô."

  • "Il governo ha represso duramente l'insurrezione popolare."

    "Chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ cuộc khởi nghĩa của nhân dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insurrezione"

Đồng nghĩa

rivolta (cuộc nổi dậy) sollevazione (sự nổi dậy)

Cách dùng "insurrezione" & Ghi chú

Cách dùng "insurrezione" đúng ngữ cảnh

Từ 'insurrezione' thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức và quy mô lớn hơn so với 'rivolta'. Cần phân biệt với 'ribellione' (nổi loạn) và 'rivoluzione' (cách mạng), 'insurrezione' thường mang tính chất địa phương và thời điểm hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "insurrezione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insurrezione
L'insurrezione è stata rapidamente repressa.
(Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le insurrezioni
Le insurrezioni sono state frequenti in quel periodo.
(Các cuộc nổi dậy đã diễn ra thường xuyên vào thời điểm đó.)
Với mạo từ không xác định un'insurrezione
Un'insurrezione popolare ha rovesciato il governo.
(Một cuộc nổi dậy của quần chúng đã lật đổ chính phủ.)