(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivolta
B2
sostantivo B2 Chính trị, Quân sự

rivolta

/riˈvɔlta/
cuộc nổi dậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivolta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insurrezione, ribellione contro un'autorità costituita o una situazione ritenuta ingiusta.

Ý nghĩa của "rivolta" trong tiếng Việt

Một cuộc nổi dậy hoặc khởi nghĩa tích cực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivolta"

  • "La rivolta popolare ha rovesciato il regime."

    "Cuộc nổi dậy của nhân dân đã lật đổ chế độ."

  • "La rivolta studentesca del '68 ha segnato un'epoca."

    "Cuộc nổi dậy của sinh viên năm 68 đã đánh dấu một kỷ nguyên."

Cách dùng "rivolta" & Ghi chú

Cách dùng "rivolta" đúng ngữ cảnh

Từ "rivolta" thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy có tổ chức hoặc quy mô lớn hơn so với "ribellione". Cần phân biệt với "insurrezione", từ này mang tính chất bạo lực và đột ngột hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rivolta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rivolta
La rivolta popolare è stata soppressa con la forza.
(Cuộc nổi dậy của người dân đã bị đàn áp bằng vũ lực.)
Với mạo từ xác định le rivolte
Le rivolte del 1848 scossero l'Europa.
(Các cuộc nổi dậy năm 1848 đã làm rung chuyển châu Âu.)
Với mạo từ không xác định una rivolta
Una rivolta è scoppiata nel carcere.
(Một cuộc nổi loạn đã nổ ra trong nhà tù.)