(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intaglio
B2
sostantivo B2 Tổng quát

intaglio

/inˈtaʎʎo/
vết khía
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intaglio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una incisione o un taglio a forma di V su una superficie.

Ý nghĩa của "intaglio" trong tiếng Việt

Một vết khía hình chữ V hoặc một vết cắt trên một cạnh hoặc bề mặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intaglio"

  • "L'artista ha creato un bellissimo intaglio nel legno."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một vết khắc tuyệt đẹp trên gỗ."

  • "La pietra preziosa aveva un intaglio elaborato."

    "Viên đá quý có một vết khắc tinh xảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intaglio"

Đồng nghĩa

incisione (khắc, chạm) scalfittura (vết khắc nhỏ)

Cách dùng "intaglio" & Ghi chú

Cách dùng "intaglio" đúng ngữ cảnh

Intaglio thường được dùng để chỉ các vết khắc, chạm trổ tinh xảo, đặc biệt trên các vật liệu cứng như gỗ, đá hoặc kim loại. Khác với 'graffio' (vết xước) mang tính chất ngẫu nhiên và nông, 'intaglio' có tính chất chủ động, có mục đích và tạo hình rõ ràng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "intaglio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intaglio
L'intaglio nel legno era molto dettagliato.
(Đường chạm khắc trên gỗ rất chi tiết.)
Với mạo từ xác định gli intagli
Gli intagli decoravano l'intera facciata dell'edificio.
(Những chạm khắc trang trí toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.)
Với mạo từ không xác định un intaglio
Ho comprato un intaglio artigianale al mercato.
(Tôi đã mua một món đồ chạm khắc thủ công ở chợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli artigiani hanno realizzato molti intagli decorativi sul legno."

    "Những người thợ thủ công đã tạo ra nhiều đường khắc trang trí trên gỗ."

  • "Gli intagli profondi nella pietra rivelano la maestria dello scultore."

    "Những đường khắc sâu trên đá cho thấy sự điêu luyện của nhà điêu khắc."

  • "Ho ammirato gli intagli finissimi sull'avorio esposto al museo."

    "Tôi đã chiêm ngưỡng những đường khắc tinh xảo trên ngà voi được trưng bày tại bảo tàng."