(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incisione
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật và In ấn

incisione

/int͡ʃiziˈone/
khắc lõm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tecnica di lavorazione artistica che consiste nel solcare una superficie con uno strumento appuntito, asportando parte del materiale.

Ý nghĩa của "incisione" trong tiếng Việt

Một thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incisione"

  • "L'incisione sulla pietra era molto dettagliata."

    "Hình khắc trên đá rất chi tiết."

  • "Ho acquistato un'incisione originale di un artista locale."

    "Tôi đã mua một bản khắc gốc của một nghệ sĩ địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incisione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "incisione" & Ghi chú

Cách dùng "incisione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khắc lõm' chỉ hành động hoặc sản phẩm của việc tạo ra một thiết kế bằng cách khắc hoặc chạm vào một bề mặt vật liệu. 'Incisione' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, bao gồm cả quá trình và kết quả của việc khắc lõm.

Ngữ pháp & Chia từ "incisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'incisione
L'incisione sulla pietra era molto profonda.
(Vết khắc trên đá rất sâu.)
Với mạo từ xác định le incisioni
Le incisioni rupestri sono testimonianze preziose del passato.
(Những hình khắc đá là những bằng chứng quý giá của quá khứ.)
Với mạo từ không xác định un'incisione
Ho trovato un'incisione antica su una tavoletta di argilla.
(Tôi tìm thấy một hình khắc cổ trên một tấm đất sét.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'incisione sulla pietra era molto profonda."

    "Sự khắc trên đá rất sâu."

  • "Ho ammirato le incisioni di Escher alla mostra."

    "Tôi đã ngưỡng mộ những bản khắc của Escher tại triển lãm."

  • "Il restauro dell'incisione antica è stato completato con successo."

    "Việc phục chế bản khắc cổ đã được hoàn thành thành công."

Danh từ số nhiều
  • "Le incisioni rupestri della Val Camonica sono testimonianze preziose della preistoria."

    "Những hình khắc đá ở Val Camonica là những chứng tích quý giá của thời tiền sử."

  • "Il museo espone diverse incisioni su legno realizzate da artisti locali."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều bản khắc gỗ khác nhau do các nghệ sĩ địa phương thực hiện."

  • "Le incisioni sulle pareti della tomba rivelano dettagli sulla vita dell'antico faraone."

    "Những hình khắc trên tường của ngôi mộ tiết lộ chi tiết về cuộc đời của vị Pharaoh cổ đại."