(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensità sonora
B2
sostantivo B2 Vật lý học, Âm học

intensità sonora

/intensità soˈnɔra/
cường độ âm thanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensità sonora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'intensità sonora è la potenza trasportata da un'onda sonora per unità di superficie in direzione perpendicolare a tale superficie.

Ý nghĩa của "intensità sonora" trong tiếng Việt

Cường độ âm thanh là công suất được truyền bởi sóng âm trên một đơn vị diện tích theo hướng vuông góc với diện tích đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensità sonora"

  • "L'intensità sonora di questo concerto è molto alta."

    "Cường độ âm thanh của buổi hòa nhạc này rất cao."

  • "L'intensità sonora si misura in decibel."

    "Cường độ âm thanh được đo bằng decibel."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensità sonora"

Đồng nghĩa

Cách dùng "intensità sonora" & Ghi chú

Cách dùng "intensità sonora" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "cường độ âm thanh" thường được dùng để chỉ độ lớn hoặc mạnh của âm thanh. Trong tiếng Ý, "intensità sonora" cũng mang nghĩa tương tự. Nên chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "intensità sonora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intensità sonora
L'intensità sonora di questo concerto è molto alta.
(Cường độ âm thanh của buổi hòa nhạc này rất cao.)
Với mạo từ xác định le intensità sonore
Le intensità sonore variano a seconda della distanza dalla fonte.
(Các cường độ âm thanh khác nhau tùy thuộc vào khoảng cách từ nguồn.)
Với mạo từ không xác định un'intensità sonora
C'era un'intensità sonora assordante nella discoteca.
(Có một cường độ âm thanh chói tai trong hộp đêm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'intensità sonora di un concerto rock può essere molto alta."

    "Cường độ âm thanh của một buổi hòa nhạc rock có thể rất lớn."

  • "Lo studio dell'intensità sonora è fondamentale per la progettazione di sistemi audio efficienti."

    "Nghiên cứu về cường độ âm thanh là rất quan trọng cho việc thiết kế các hệ thống âm thanh hiệu quả."

  • "La misurazione dell'intensità sonora richiede strumenti specifici e accurati."

    "Việc đo cường độ âm thanh đòi hỏi các công cụ cụ thể và chính xác."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata misurata un'intensità sonora elevata durante il concerto."

    "Một cường độ âm thanh lớn đã được đo trong buổi hòa nhạc."

  • "Il tecnico ha rilevato un'intensità sonora anomala nell'impianto stereo."

    "Kỹ thuật viên đã phát hiện ra một cường độ âm thanh bất thường trong hệ thống âm thanh stereo."

  • "La cuffia emette un'intensità sonora che può danneggiare l'udito."

    "Tai nghe phát ra một cường độ âm thanh có thể gây hại cho thính giác."