(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volume
B1
sostantivo B1 Vật lý học, Âm nhạc

volume

/ˈvɔlume/
độ to
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volume"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'intensità o la forza di un suono.

Ý nghĩa của "volume" trong tiếng Việt

Độ to; âm lượng; đặc tính của âm thanh quyết định độ lớn của cảm giác thính giác và chủ yếu phụ thuộc vào biên độ của sóng âm liên quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volume"

  • "Alza il volume della radio, per favore."

    "Vặn to âm lượng radio lên giúp tôi với."

  • "Il volume della sua voce era molto basso."

    "Âm lượng giọng nói của anh ấy rất nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volume"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sordina (âm lượng nhỏ)

Cách dùng "volume" & Ghi chú

Cách dùng "volume" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'âm lượng' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ độ lớn của âm thanh.

Ngữ pháp & Chia từ "volume" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il volume
Il volume di questo libro è notevole.
(Dung lượng của cuốn sách này rất đáng kể.)
Với mạo từ xác định i volumi
I volumi della biblioteca sono ben catalogati.
(Các tập sách của thư viện được lập danh mục tốt.)
Với mạo từ không xác định un volume
Ho comprato un volume di poesie.
(Tôi đã mua một tập thơ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un volume altissimo provenire dalla stanza accanto."

    "Tôi nghe thấy âm lượng rất lớn phát ra từ phòng bên cạnh."

  • "Per favore, puoi abbassare un po' il volume della televisione?"

    "Làm ơn, bạn có thể giảm âm lượng TV xuống một chút được không?"

  • "C'è un volume inaudito di traffico oggi."

    "Hôm nay có một lượng giao thông chưa từng thấy."